Quảng cáo
Eryc Castillo đang thi đấu cho Alianza Lima. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Ecuador, Tuổi: 31, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 550 N €. 2026: 28 trận, 17 bàn, 3 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Alianza Lima vs Cienciano (4 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2,5 Tr € (9 thg 1, 2020)
Alianza Lima: 31 trận, 20 bàn, 6 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Alianza Lima ở mùa giải 2026, Eryc Castillo thi đấu 2547 phút và đá chính 31 trận.
Alianza Lima: 78 trận, 32 bàn, 12 kiến tạo
Coritiba SAF - PR: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Vitória - BA: 9 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Aucas: 30 trận, 5 bàn, 1 kiến tạo
Barcelona SC(ECU): 30 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Club Tijuana: 37 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Alianza Lima, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Eryc Castillo năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 2, 1995.
Vị trí: Tiền đạo.
Eryc Castillo đang thi đấu cho Alianza Lima.
Chiều cao của Eryc Castillo: 177 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Alianza Lima | 31 tuổi | 550 N € | |
| Alianza Lima | 30 tuổi | 550 N € | |
| Alianza Lima | 30 tuổi | 500 N € | |
| Coritiba SAF | 29 tuổi | 500 N € | |
| Vitória | 29 tuổi | 600 N € | |
| Vitória | 29 tuổi | 600 N € | |
| SD Aucas | 28 tuổi | 600 N € | |
| SD Aucas | 28 tuổi | 450 N € | |
| Barcelona | 27 tuổi | 500 N € | |
| Barcelona | 27 tuổi | 700 N € | |
| Club Tijuana | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Juarez | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Juarez | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Santos Laguna | 25 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Santos Laguna | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Santos Laguna | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Santos Laguna | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Club Tijuana | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Club Tijuana | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Barcelona | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Barcelona | 22 tuổi | 650 N € | |
| Barcelona | 22 tuổi | 800 N € | |
| Barcelona | 21 tuổi | 400 N € | |
| Barcelona | 21 tuổi | 450 N € | |
| Barcelona | 20 tuổi | 300 N € | |
| Barcelona | 20 tuổi | 200 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ecuador.
Giá trị chuyển nhượng: 550 N €.
Eryc Castillo mùa giải 2026: 28 trận, 17 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Eryc Castillo mùa giải 2026: 28 trận, 17 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.275. Điểm đánh giá trung bình: 7,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Liga 1 (Peru) | Alianza Lima | 26 | 2.154 | 17 | 3 | 7,4 |
| Copa Libertadores | Alianza Lima | 2 | 121 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | Liga 1 (Peru) | Alianza Lima | 9 | 691 | 3 | 3 | 6,8 |
| Copa Sudamericana | Alianza Lima | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2025 | Liga 1 (Peru) | Alianza Lima | 18 | 1.374 | 6 | 4 | 6,9 |
| Copa Libertadores | Alianza Lima | 12 | 1.082 | 3 | 1 | 6,6 | |
| Copa Sudamericana |
| 5 |
| 430 |
| 3 |
| 0 |
| 7,2 |
| 2024-2025 | Liga 1 (Peru) | Alianza Lima | 5 | 445 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2024 | Serie B (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 6 | 99 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2023-2024 | Serie A (Brazil) | Vitória - BA | 9 | 266 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Serie A (Ecuador) | Aucas | 6 | 377 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2023 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Aucas | 13 | 699 | 2 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Aucas | 5 | 389 | 1 | 1 | 6,8 |
| 2022-2023 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Aucas | 4 | 244 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Aucas | 1 | 82 | 1 | 0 | 7,7 | |
| Copa Ecuador | Aucas | 1 | 66 | 0 | 0 | – | |
| LigaPro Serie A (Ecuador) | Barcelona SC(ECU) | 1 | 88 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Barcelona SC(ECU) | 15 | 657 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Barcelona SC(ECU) | 4 | 139 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Copa Sudamericana | Barcelona SC(ECU) | 3 | 194 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | Copa Sudamericana | Barcelona SC(ECU) | 3 | 121 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Serie A (Ecuador) | Barcelona SC(ECU) | 2 | 153 | 0 | 0 | – | |
| Liga MX (Mexico) | Club Tijuana | 11 | 533 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2020-2021 | Liga MX (Mexico) | Club Tijuana | 1 | 66 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga MX (Mexico) | Juarez | 21 | 1.124 | 2 | 2 | 6,4 |
| 2019-2020 | Liga MX (Mexico) | Santos Laguna | 27 | 2.117 | 4 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa MX | Santos Laguna | 3 | 59 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Santos Laguna | 2 | 114 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Liga MX (Mexico) | Santos Laguna | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga MX (Mexico) | Club Tijuana | 22 | 886 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Copa MX | Club Tijuana | 1 | 26 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Liga MX (Mexico) | Club Tijuana | 2 | 93 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Barcelona SC(ECU) | 2 | 99 | 0 | 0 | 6,2 |