Cao nhất: 400 N € (31 thg 5, 2022)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Univ.Cesar Vallejo | 23 tuổi | 375 N € | |
| Univ.Cesar Vallejo | 22 tuổi | 400 N € | |
| Univ.Cesar Vallejo | 22 tuổi | 400 N € | |
| Univ.Cesar Vallejo | 21 tuổi | 350 N € | |
| Univ.Cesar Vallejo | 21 tuổi | 350 N € | |
| Univ.Cesar Vallejo | 20 tuổi | 350 N € | |
| Univ.Cesar Vallejo | 19 tuổi | 100 N € |
Cập nhật:
Erick Morillo đang thi đấu cho Univ.Cesar Vallejo. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Peru, Tuổi: 23, Chiều cao: 176 cm. Erick Morillo mùa giải 2023-2024: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Erick Morillo ra sân là Atletico Grau vs Univ.Cesar Vallejo, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 16 tháng 4, 2023.
Univ.Cesar Vallejo: 68 trận, 1 bàn, 6 kiến tạo
Trang liên quan: Univ.Cesar Vallejo, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Erick Morillo: 176 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Peru.
Erick Morillo mùa giải 2023-2024: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Erick Morillo mùa giải 2023-2024: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 66. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Liga 1 (Peru) | Univ.Cesar Vallejo | 1 | 66 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023 | Liga 1 (Peru) | Univ.Cesar Vallejo | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | Liga 1 (Peru) | Univ.Cesar Vallejo | 4 | 86 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2022 | Liga 1 (Peru) | Univ.Cesar Vallejo | 3 | 212 | 0 | 0 | 6,4 |
| CONMEBOL Copa Libertadores | Univ.Cesar Vallejo | 2 | 71 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2021-2022 | Liga 1 (Peru) | Univ.Cesar Vallejo | 23 | 1.057 |
| 0 |
| 1 |
| 6,4 |
| 2021 | Liga 1 (Peru) | Univ.Cesar Vallejo | 2 | 50 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Libertadores | Univ.Cesar Vallejo | 2 | 74 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2020-2021 | Liga 1 (Peru) | Univ.Cesar Vallejo | 21 | 1.250 | 0 | 5 | – |
|---|
| 2020 | Liga 1 (Peru) | Univ.Cesar Vallejo | 5 | 266 | 1 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Liga 1 (Peru) | Univ.Cesar Vallejo | 4 | 273 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|