| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 31 tuổi | 225 N € | |
| Penang | 31 tuổi | 275 N € | |
| Ostersunds | 30 tuổi | 275 N € | |
| Ostersunds | 30 tuổi | 300 N € | |
| Ostersunds | 29 tuổi | 350 N € | |
| Ostersunds | 29 tuổi | 375 N € | |
| Ostersunds | 28 tuổi | 350 N € | |
| Ostersunds | 28 tuổi | 325 N € | |
| Ostersunds | 27 tuổi | 275 N € | |
| Varnamo | 27 tuổi | 225 N € | |
| Varnamo | 26 tuổi | 225 N € | |
| Varnamo | 26 tuổi | 175 N € |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 31, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 225 N €. Erick mùa giải 2023-2024: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Erick ra sân là Kalmar vs Varnamo, với 12 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 28 tháng 6, 2022.
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Erick năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 5, 1995.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Erick: 173 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 225 N €.
Erick mùa giải 2023-2024: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Erick mùa giải 2023-2024: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 802.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Superettan (Thụy Điển) | Ostersunds | 8 | 500 | 0 | 0 | – |
| Sweden Cup | Ostersunds | 4 | 302 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Superettan (Thụy Điển) | Ostersunds | 16 | 1.363 | 0 | 0 | – |
| Sweden Cup | Ostersunds | 1 | 44 | 0 | 0 | – | |
| 2022 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Varnamo | 5 | 126 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | Superettan (Thụy Điển) | Varnamo | 6 | 260 | 0 | 0 | – |
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Varnamo | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Sweden Cup | Varnamo | 1 | 72 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | Superettan (Thụy Điển) | Varnamo | 5 | 318 | 0 | 0 | – |
| Division 1 (Thụy Điển) | Varnamo | 1 | 77 | 0 | 0 | – |