
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 800 N € (7 thg 12, 2023)
Cập nhật:
Erik Ahlstrand đang thi đấu cho St. Pauli. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 24, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 400 N €.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Erik Ahlstrand ra sân là Rot-Weiss Essen vs St. Pauli, với 13 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 23 tháng 8, 2026.
Dữ liệu 2026/2027 hiện có của Erik Ahlstrand hiển thị số lần ra sân, bàn thắng và kiến tạo theo từng đội. Các số liệu mô tả mùa giải được ghi nhận, không phải toàn bộ sự nghiệp.
FC St. Pauli: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của FC St. Pauli ở mùa giải 2026/2027, Erik Ahlstrand thi đấu 5 phút và đá chính 0 trận.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Erik Ahlstrand cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
St. Pauli: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Heracles Almelo: 15 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Halmstads: 89 trận, 3 bàn, 5 kiến tạo
Trang liên quan:
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Heracles Almelo | 24 tuổi | 400 N € | |
| St. Pauli | 24 tuổi | 500 N € | |
| St. Pauli | 23 tuổi | 500 N € | |
| St. Pauli | 23 tuổi | 500 N € | |
| St. Pauli | 23 tuổi | 700 N € | |
| St. Pauli | 22 tuổi | 700 N € | |
| Halmstads | 22 tuổi | 800 N € | |
| Halmstads | 21 tuổi | 750 N € | |
| Halmstads | 21 tuổi | 600 N € | |
| Halmstads | 21 tuổi | 350 N € | |
| Halmstads | 20 tuổi | 275 N € | |
| Halmstads | 20 tuổi | 200 N € | |
| Halmstads | 19 tuổi | 250 N € | |
| Halmstads | 19 tuổi | 200 N € | |
| Halmstads | 19 tuổi | 150 N € |
Erik Ahlstrand năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 10, 2001.
Vị trí: Tiền vệ.
Erik Ahlstrand đang thi đấu cho St. Pauli.
Chiều cao của Erik Ahlstrand: 184 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Thụy Điển.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Erik Ahlstrand mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 18. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | DFB Pokal | St. Pauli | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2. Bundesliga (Đức) | St. Pauli | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025-2026 | Eredivisie (Hà Lan) | Heracles Almelo | 14 | 748 | 0 | 1 | 6,1 |
| Netherlands KNVB Cup | Heracles Almelo | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024-2025 | Bundesliga | St. Pauli | 5 | 40 | 0 | 0 | 6,2 |
| St. Pauli |
| 1 |
| 1 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| 2023-2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 2 | 180 | 0 | 2 | 7,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | Halmstads | 1 | 76 | 0 | 0 | – | |
| Regionalliga (Đức) | Thụy Điển U19Đội tuyển quốc gia | 2 | 71 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Thụy Điển U19Đội tuyển quốc gia | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 24 | 2.160 | 3 | 3 | 6,6 |
|---|
| 2022-2023 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2021-2022 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 3 | 54 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Superettan (Thụy Điển) | Halmstads | 1 | 86 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 13 | 336 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2020-2021 | Superettan (Thụy Điển) | Halmstads | 17 | 456 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Halmstads | 2 | 71 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Sweden Cup | Halmstads | 1 | 60 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Superettan (Thụy Điển) | Halmstads | 14 | 695 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | Halmstads | 1 | 7 | 0 | 0 | – | |
| European U19 Football Championship | Thụy Điển U19Đội tuyển quốc gia | 1 | 70 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Superettan (Thụy Điển) | Halmstads | 7 | 506 | 0 | 0 | – |
|---|