Argentina
Argentina
Argentina
Argentina
Argentina
Argentina
Argentina
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1,5 Tr € (25 thg 10, 2022)
Cập nhật:
Erik Ganyovics đang thi đấu cho Union Santa Fe. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 30, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 600 N €.
Dữ liệu 2026 hiện có của Erik Ganyovics hiển thị số lần ra sân, bàn thắng và kiến tạo theo từng đội. Các số liệu mô tả mùa giải được ghi nhận, không phải toàn bộ sự nghiệp.
CA Huracan: 18 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Erik Ganyovics cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Club Atlético Unión: 8 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Huracan: 70 trận, 10 bàn, 2 kiến tạo
Gimnasia La Plata: 160 trận, 23 bàn, 11 kiến tạo
Trang liên quan: Union Santa Fe, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Erik Ganyovics năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 9, 1996.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Huracan | 29 tuổi | 600 N € | |
| Huracan | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Huracan | 29 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Huracan | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Huracan | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Huracan | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Gimnasia La Plata | 27 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Gimnasia La Plata | 27 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Gimnasia La Plata | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Gimnasia La Plata | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Gimnasia La Plata | 25 tuổi | 1 Tr € | |
| Gimnasia La Plata | 25 tuổi | 450 N € | |
| Gimnasia La Plata | 24 tuổi | 500 N € | |
| Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | 22 tuổi | 100 N € | |
| Quilmes | 22 tuổi | 125 N € | |
| Quilmes | 22 tuổi | 100 N € | |
| Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | 21 tuổi | 200 N € | |
| Gimnasia y Esgrima de Jujuy II | 21 tuổi | 300 N € |
Vị trí: Tiền đạo.
Erik Ganyovics đang thi đấu cho Union Santa Fe.
Chiều cao của Erik Ganyovics: 175 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Argentina.
Giá trị chuyển nhượng: 600 N €.