Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Erin Cuthbert đang thi đấu cho Chelsea(w). Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 28, Chiều cao: 159 cm. Erin Cuthbert mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Erin Cuthbert ra sân là Chelsea (W) vs Tottenham Hotspur (W), với 29 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 10, 2026.
Chelsea (W): 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Chelsea (W) ở mùa giải 2026/2027, Erin Cuthbert thi đấu 29 phút và đá chính 0 trận.
Chelsea (W): 199 trận, 35 bàn, 26 kiến tạo
Trang liên quan: Chelsea(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Erin Cuthbert năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 7, 1998.
Vị trí: Tiền vệ.
Erin Cuthbert đang thi đấu cho Chelsea(w).
Chiều cao của Erin Cuthbert: 159 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Scotland.
Erin Cuthbert mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Erin Cuthbert mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 29. Điểm đánh giá trung bình: 5,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super League Nữ (Anh) | Chelsea (W) | 1 | 29 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2026 | Vòng loại World Championship nữ (châu Âu) | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 6 | 430 | 1 | 4 | 7,4 |
| 2025-2026 | Super League Nữ (Anh) | Chelsea (W) | 21 | 1.540 | 2 | 2 | 6,8 |
| Champions League Nữ | Chelsea (W) | 6 | 448 | 1 | 1 | 7,2 | |
| Cúp FA nữ Anh | Chelsea (W) | 4 | 401 | 1 | 2 | 7,5 | |
| Cúp Liên đoàn nữ Anh | Chelsea (W) | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Nations League Nữ (châu Âu) |
| ScotlandĐội tuyển quốc gia |
| 4 |
| 360 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| Vòng loại World Championship nữ (châu Âu) | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
| Giao hữu quốc tế | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 1 | 89 | 0 | 0 | 7,4 |
| 2024-2025 | Super League Nữ (Anh) | Chelsea (W) | 18 | 1.154 | 4 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League Nữ | Chelsea (W) | 9 | 618 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Cúp FA nữ Anh | Chelsea (W) | 5 | 398 | 1 | 1 | 7,0 | |
| Cúp Liên đoàn nữ Anh | Chelsea (W) | 2 | 117 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Chelsea (W) | 1 | 21 | 0 | 1 | 7,1 | |
| Vòng loại Euro Nữ | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 8 | 674 | 1 | 1 | 7,1 |
| 2024 | Cúp Pinatar | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2023-2024 | Super League Nữ (Anh) | Chelsea (W) | 20 | 1.480 | 4 | 2 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League Nữ | Chelsea (W) | 9 | 778 | 3 | 0 | 7,2 | |
| Cúp FA nữ Anh | Chelsea (W) | 4 | 365 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Cúp Liên đoàn nữ Anh | Chelsea (W) | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Nations League Nữ (châu Âu) | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 3 | 241 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Vòng loại Euro Nữ | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 1 | 83 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023 | Cúp Pinatar | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,5 |
|---|
| 2022-2023 | Super League Nữ (Anh) | Chelsea (W) | 18 | 1.373 | 5 | 3 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League Nữ | Chelsea (W) | 8 | 684 | 1 | 2 | 6,8 | |
| Cúp FA nữ Anh | Chelsea (W) | 4 | 333 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn nữ Anh | Chelsea (W) | 3 | 270 | 0 | 1 | 6,9 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Chelsea (W) | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,9 | |
| Giao hữu quốc tế | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 1 | 70 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2021-2022 | Super League Nữ (Anh) | Chelsea (W) | 20 | 1.516 | 4 | 4 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League Nữ | Chelsea (W) | 6 | 414 | 1 | 0 | 6,2 | |
| Cúp FA nữ Anh | Chelsea (W) | 2 | 210 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Liên đoàn nữ Anh | Chelsea (W) | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,2 | |
| Vòng loại World Championship nữ (châu Âu) | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 10 | 914 | 4 | 6 | 7,6 |
| 2021 | Giao hữu quốc tế | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2020-2021 | Super League Nữ (Anh) | Chelsea (W) | 18 | 1.134 | 2 | 5 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League Nữ | Chelsea (W) | 7 | 231 | 0 | 1 | – | |
| Cúp Liên đoàn nữ Anh | Chelsea (W) | 4 | 169 | 0 | 0 | – | |
| Community Shield Nữ (Anh) | Chelsea (W) | 1 | 19 | 1 | 0 | 8,5 | |
| Euro Nữ | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2020 | Giao hữu quốc tế | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,9 |
|---|
| 2019-2021 | Euro Nữ | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 2 | 154 | 2 | 3 | 7,2 |
|---|
| 2019-2020 | Cúp Pinatar | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Euro Nữ | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 1 | 0 | – |
| 2019 | World Championship nữ | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 1 | 1 | 7,7 |
|---|
| 2018-2019 | Giao hữu quốc tế | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 1 | 80 | 1 | 0 | 8,2 |
|---|