Cao nhất: 400 N € (28 thg 6, 2014)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Flamurtari | 33 tuổi | 25 N € | |
| Flamurtari | 33 tuổi | 25 N € | |
| Flamurtari | 32 tuổi | 50 N € | |
| Dečić | 32 tuổi | 125 N € | |
| Dečić | 31 tuổi | 125 N € | |
| Dečić | 31 tuổi | 150 N € | |
| Dečić | 31 tuổi | 150 N € | |
| Drita |
Cập nhật:
Erjon Vucaj đang thi đấu cho Flamurtari. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Albania, Tuổi: 35, Chiều cao: 170 cm. Erjon Vucaj mùa giải 2023-2024: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Erjon Vucaj ra sân là Feyenoord vs Drita, với 89 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 30 tháng 7, 2021.
Trang liên quan: Flamurtari, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Erjon Vucaj năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 12, 1990.
Vị trí: Tiền vệ.
Erjon Vucaj đang thi đấu cho Flamurtari.
Chiều cao của Erjon Vucaj: 170 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Albania.
Erjon Vucaj mùa giải 2023-2024: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 30 tuổi |
| 150 N € |
| Drita | 30 tuổi | 150 N € |
| Drita | 30 tuổi | 225 N € |
| Drita | 29 tuổi | 150 N € |
| Drita | 29 tuổi | 125 N € |
| Drita | 28 tuổi | 100 N € |
| Drita | 28 tuổi | 100 N € |
| Vllaznia Shkoder | 27 tuổi | 225 N € |
| Vllaznia Shkoder | 27 tuổi | 225 N € |
| Vllaznia Shkoder | 26 tuổi | 225 N € |
| KF Laci | 26 tuổi | 225 N € |
| KF Tirana | 25 tuổi | 300 N € |
| KF Tirana | 24 tuổi | 300 N € |
| Flamurtari | 24 tuổi | 325 N € |
| Flamurtari | 23 tuổi | 400 N € |
| KF Laci | 23 tuổi | 400 N € |
| KF Laci | 23 tuổi | 275 N € |
| KF Laci | 22 tuổi | 200 N € |
| KF Laci | 22 tuổi | 200 N € |
| KF Laci | 21 tuổi | 125 N € |
| KF Laci | 21 tuổi | 125 N € |
| KF Laci | 19 tuổi | 100 N € |
| KF Laci | 19 tuổi | 25 N € |
Erjon Vucaj mùa giải 2023-2024: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 72.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Cúp Quốc gia Albania | Drita | 1 | 72 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Europa Conference League | Drita | 2 | 46 | 0 | 0 | – |
| Europa Conference League | Drita | 4 | 359 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2020-2021 | Europa League | Drita | 2 | 100 | 0 | 0 | – |
| Champions League | Drita | 1 | 90 | 0 | 0 | – |