Không có dữ liệu
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 38, Chiều cao: 184 cm.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ernando ra sân là do Recife vs Guarani SP, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 29 tháng 7, 2022.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Ernando cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Guarani SP: 15 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Vasco da Gama Saf - RJ: 25 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Bahia - BA: 45 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
do Recife: 32 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Internacional - RS: 74 trận, 5 bàn, 6 kiến tạo
Santos - SP: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ernando năm nay 38 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 4, 1988.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Ernando: 184 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Ernando mùa giải 2022: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 520. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022 | Serie B (Brazil) | Guarani SP | 5 | 340 | 0 | 0 | 6,5 |
| Brazilian Campeonato Paulista A1 | Guarani SP | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Brazilian Campeonato Paulista A1 | Guarani SP | 5 | 450 | 1 | 0 | – |
| Serie B (Brazil) | Guarani SP | 3 | 177 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Serie B (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Vasco da Gama Saf - RJ |
| 1 |
| 46 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2021 | Serie B (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 11 | 946 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Carioca (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Brazilian Cup | Vasco da Gama Saf - RJ | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Brazilian Cup | Vasco da Gama Saf - RJ | 3 | 270 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Campeonato Carioca (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 3 | 253 | 0 | 0 | – | |
| Serie A (Brazil) | Bahia - BA | 14 | 1.243 | 1 | 1 | 6,7 | |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Bahia - BA | 3 | 193 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2020 | Serie A (Brazil) | Bahia - BA | 16 | 1.427 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2019 | Serie A (Brazil) | Bahia - BA | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2018-2019 | Brazilian Cup | Bahia - BA | 4 | 360 | 1 | 0 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Bahia - BA | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Serie A (Brazil) | do Recife | 3 | 225 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2018 | Serie A (Brazil) | do Recife | 26 | 2.299 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2017-2018 | Serie A (Brazil) | do Recife | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2016-2017 | Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 9 | 810 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2016 | Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 16 | 1.428 | 1 | 2 | 6,8 |
|---|
| 2015-2016 | Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 25 | 2.125 | 1 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2015 | Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 15 | 1.350 | 3 | 1 | 7,0 |
|---|
| 2014-2015 | Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 5 | 363 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2014 | Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2013-2014 | Serie A (Brazil) | Internacional - RS | 1 | 54 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Santos - SP | 1 | 32 | 0 | 0 | – |