Quảng cáo
Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ, Tuổi: 37, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 10 N €. 2024-2025: 26 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Manisa vs Ankaragücü (19 tháng 4, 2025).
Cập nhật:
Cao nhất: 750 N € (7 thg 6, 2023)
Ankaragücü: 30 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Adana Demirspor: 47 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Yeni Malatyaspor: 101 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Gençlerbirliği: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sivasspor: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ertaç Özbir năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 10, 1989.
Vị trí: Thủ môn.
Chiều cao của Ertaç Özbir: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ.
Giá trị chuyển nhượng: 10 N €.
Ertaç Özbir mùa giải 2024-2025: 26 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Ankaragücü | 36 tuổi | 10 N € | |
| Ankaragücü | 36 tuổi | 25 N € | |
| Ankaragücü | 35 tuổi | 125 N € | |
| Ankaragücü | 35 tuổi | 225 N € | |
| Ankaragücü | 35 tuổi | 275 N € | |
| Ankaragücü | 34 tuổi | 300 N € | |
| Ankaragücü | 34 tuổi | 300 N € | |
| Ankaragücü | 34 tuổi | 450 N € | |
| Adana Demirspor | 34 tuổi | 600 N € | |
| Adana Demirspor | 33 tuổi | 600 N € | |
| Adana Demirspor | 33 tuổi | 750 N € | |
| Adana Demirspor | 33 tuổi | 700 N € | |
| Adana Demirspor | 33 tuổi | 400 N € | |
| Yeni Malatyaspor | 32 tuổi | 275 N € | |
| Yeni Malatyaspor | 32 tuổi | 500 N € | |
| Yeni Malatyaspor | 32 tuổi | 600 N € | |
| Yeni Malatyaspor | 31 tuổi | 700 N € | |
| Yeni Malatyaspor | 31 tuổi | 500 N € | |
| Yeni Malatyaspor | 31 tuổi | 450 N € | |
| Yeni Malatyaspor | 31 tuổi | 450 N € | |
| Gençlerbirliği | 30 tuổi | 300 N € | |
| Gençlerbirliği | 30 tuổi | 400 N € | |
| Gençlerbirliği | 30 tuổi | 500 N € | |
| Gençlerbirliği | 29 tuổi | 500 N € | |
| Yeni Malatyaspor | 29 tuổi | 250 N € | |
| Yeni Malatyaspor | 29 tuổi | 400 N € | |
| Yeni Malatyaspor | 28 tuổi | 550 N € | |
| Yeni Malatyaspor | 28 tuổi | 350 N € | |
| Yeni Malatyaspor | 27 tuổi | 150 N € | |
| Yeni Malatyaspor | 27 tuổi | 100 N € | |
| Yeni Malatyaspor | 26 tuổi | 150 N € | |
| Yeni Malatyaspor | 26 tuổi | 250 N € | |
| Kasımpaşa | 25 tuổi | 350 N € | |
| Kasımpaşa | 25 tuổi | 50 N € | |
| Kasımpaşa | 24 tuổi | 50 N € | |
| Kasımpaşa | 24 tuổi | 50 N € | |
| Kasımpaşa | 23 tuổi | 50 N € | |
| Kasımpaşa | 23 tuổi | 50 N € | |
| Kasımpaşa | 22 tuổi | 50 N € | |
| Kasımpaşa | 22 tuổi | 50 N € | |
| Kasımpaşa | 21 tuổi | 50 N € | |
| Kasımpaşa | 21 tuổi | 100 N € | |
| Kasımpaşa | 20 tuổi | 50 N € |
Ertaç Özbir mùa giải 2024-2025: 26 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.340. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Ankaragücü | 26 | 2.340 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2023-2024 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Ankaragücü | 2 | 128 | 0 | 0 | 5,9 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Ankaragücü | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Adana Demirspor | 12 | 1.009 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Europa Conference League | Adana Demirspor | 1 | 60 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2022-2023 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Adana Demirspor | 32 | 2.880 | 0 | 1 | 7,0 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ |
| Adana Demirspor |
| 1 |
| 120 |
| 0 |
| 0 |
| 5,9 |
| 2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Adana Demirspor | 1 | 90 | 0 | 0 | 8,4 |
|---|
| 2021-2022 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Yeni Malatyaspor | 29 | 2.562 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2020-2021 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Yeni Malatyaspor | 24 | 2.160 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Yeni Malatyaspor | 3 | 270 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Gençlerbirliği | 16 | 1.403 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2018-2019 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Yeni Malatyaspor | 14 | 1.080 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Yeni Malatyaspor | 3 | 310 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Yeni Malatyaspor | 28 | 2.295 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2014-2015 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Sivasspor | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|