Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Erwin Mario Saavedra đang thi đấu cho Bolivar. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Bolivia, Tuổi: 30, Chiều cao: 174 cm, Giá trị thị trường: 1 Tr €. Erwin Mario Saavedra mùa giải 2026: 14 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Erwin Mario Saavedra ra sân là Blooming vs Bolivar, với 60 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 9 tháng 10, 2026.
Bolivar: 11 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Bolivar ở mùa giải 2026, Erwin Mario Saavedra thi đấu 620 phút và đá chính 8 trận.
Trang liên quan: Bolivar, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Erwin Mario Saavedra năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 2, 1996.
Vị trí: Tiền vệ.
Erwin Mario Saavedra đang thi đấu cho Bolivar.
Chiều cao của Erwin Mario Saavedra: 174 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bolivia.
Giá trị chuyển nhượng: 1 Tr €.
Erwin Mario Saavedra mùa giải 2026: 14 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Erwin Mario Saavedra mùa giải 2026: 14 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 628. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Bolivar | 7 | 312 | 2 | 0 | 6,7 |
| Bolivian Copa LFPB | Bolivar | 4 | 154 | 1 | 0 | 6,8 | |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Bolivar | 2 | 156 | 0 | 0 | 6,0 | |
| CONMEBOL Copa Libertadores | Bolivar | 1 | 6 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Bolivar | 15 | 824 | 5 | 2 | 7,0 |
| Bolivian Copa LFPB | Bolivar | 9 | 331 | 0 | 1 | 6,6 | |
| CONMEBOL Copa Libertadores |
| Bolivar |
| 3 |
| 112 |
| 0 |
| 0 |
| 6,9 |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Bolivar | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2025 | CONMEBOL Copa Sudamericana | Bolivar | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bolivian Copa LFPB | Bolivar | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 | |
| Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Bolivar | 1 | 9 | 0 | 0 | – |
| 2024 | CONMEBOL Copa Libertadores | Bolivar | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Bolivar | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Bolivar | 8 | 492 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Libertadores | Bolivar | 3 | 249 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu quốc tế | BoliviaĐội tuyển quốc gia | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Mamelodi Sundowns | 5 | 138 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAF Champions League | Mamelodi Sundowns | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Nam Phi (Premier Soccer League) | Mamelodi Sundowns | 2 | 64 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAF Champions League | Mamelodi Sundowns | 2 | 39 | 0 | 0 | – | |
| Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Bolivar | 17 | 1.445 | 9 | 0 | – | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | BoliviaĐội tuyển quốc gia | 7 | 349 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu quốc tế | BoliviaĐội tuyển quốc gia | 2 | 145 | 0 | 0 | 7,7 |
| 2021 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Bolivar | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Bolivar | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Bolivar | 18 | 1.286 | 2 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Bolivar | 6 | 516 | 3 | 0 | – | |
| CONMEBOL Copa Libertadores | Bolivar | 6 | 530 | 0 | 1 | 6,9 | |
| Copa America | BoliviaĐội tuyển quốc gia | 4 | 317 | 2 | 0 | 7,2 | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | BoliviaĐội tuyển quốc gia | 3 | 245 | 0 | 1 | – | |
| Giao hữu quốc tế | BoliviaĐội tuyển quốc gia | 2 | 132 | 0 | 0 | – |
| 2020 | CONMEBOL Copa Libertadores | Bolivar | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | CONMEBOL Copa Libertadores | Bolivar | 2 | 128 | 1 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2018-2019 | CONMEBOL Copa Libertadores | Bolivar | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Bolivar | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Giao hữu quốc tế | BoliviaĐội tuyển quốc gia | 3 | 113 | 0 | 0 | – | |
| Copa America | BoliviaĐội tuyển quốc gia | 2 | 137 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2017-2018 | CONMEBOL Copa Libertadores | Bolivar | 6 | 356 | 0 | 2 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Bolivar | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |