Quảng cáo
Esteban Rolón đang thi đấu cho Barracas Central. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 31, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 275 N €. 2026: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Barracas Central vs AA Estudiantes (Río Cuarto) (26 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1 Tr € (31 thg 12, 2017)
Aldosivi Mar del Plata: 22 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Aldosivi Mar del Plata ở mùa giải 2026, Esteban Rolón thi đấu 1242 phút và đá chính 16 trận.
Barracas Central: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Aldosivi Mar del Plata: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Club Atlético Belgrano: 55 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Boca Juniors: 36 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Huracán: 19 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Malaga: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Barracas Central, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Esteban Rolón năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 3, 1995.
Vị trí: Tiền vệ.
Esteban Rolón đang thi đấu cho Barracas Central.
Chiều cao của Esteban Rolón: 178 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Aldosivi Mar del Plata | 31 tuổi | 275 N € | |
| Free Player | 30 tuổi | 350 N € | |
| Boca Juniors | 30 tuổi | 400 N € | |
| Boca Juniors | 30 tuổi | 500 N € | |
| Belgrano | 29 tuổi | 750 N € | |
| Belgrano | 29 tuổi | 600 N € | |
| Belgrano | 28 tuổi | 600 N € | |
| Boca Juniors | 28 tuổi | 300 N € | |
| Boca Juniors | 27 tuổi | 450 N € | |
| Boca Juniors | 27 tuổi | 450 N € | |
| Boca Juniors | 26 tuổi | 750 N € | |
| Boca Juniors | 26 tuổi | 900 N € | |
| Huracan | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Huracan | 25 tuổi | 500 N € | |
| Malaga | 25 tuổi | 400 N € | |
| Malaga | 25 tuổi | 475 N € | |
| Malaga | 24 tuổi | 600 N € | |
| Genoa | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Genoa | 23 tuổi | 800 N € | |
| Malaga | 23 tuổi | 800 N € | |
| Malaga | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Argentinos Juniors | 21 tuổi | 75 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Argentina.
Giá trị chuyển nhượng: 275 N €.
Esteban Rolón mùa giải 2026: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Esteban Rolón mùa giải 2026: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 682.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Barracas Central | 8 | 399 | 0 | 0 | 6,4 |
| Copa Argentina | Barracas Central | 1 | 24 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Aldosivi Mar del Plata | 3 | 259 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Aldosivi Mar del Plata | 11 | 584 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Club Atlético Belgrano | 3 | 186 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) |
| 22 |
| 1.451 |
| 1 |
| 1 |
| 6,4 |
| Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Club Atlético Belgrano | 9 | 614 | 0 | 0 | 6,2 |
| Copa Sudamericana | Club Atlético Belgrano | 7 | 398 | 0 | 2 | 6,5 |
| 2023-2024 | Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Club Atlético Belgrano | 1 | 53 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Argentina | Club Atlético Belgrano | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Boca Juniors | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Argentina | Boca Juniors | 1 | 63 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Boca Juniors | 10 | 596 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Boca Juniors | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2020-2021 | Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Huracán | 11 | 925 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Diego Armando Maradona | Huracán | 8 | 536 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Segunda División (Tây Ban Nha) | Malaga | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2019-2020 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Malaga | 7 | 205 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Malaga | 1 | 63 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Serie A | Genoa | 19 | 1.042 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | Genoa | 1 | 105 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | La Liga | Malaga | 8 | 422 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2015-2016 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Argentinos Juniors | 1 | 67 | 0 | 0 | – |
|---|