Quảng cáo
Ethan Alagich đang thi đấu cho Adelaide United. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Úc, Tuổi: 22, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 900 N €. 2026-2027: 5 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Adelaide United vs Lion City Sailors (29 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 900 N € (27 thg 5, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
Adelaide United: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Adelaide United ở mùa giải 2026/2027, Ethan Alagich thi đấu 90 phút và đá chính 1 trận.
Adelaide United: 105 trận, 8 bàn, 8 kiến tạo
Trang liên quan: Adelaide United, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ethan Alagich năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 12, 2003.
Vị trí: Tiền vệ.
Ethan Alagich đang thi đấu cho Adelaide United.
Chiều cao của Ethan Alagich: 178 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Úc.
Giá trị chuyển nhượng: 900 N €.
Ethan Alagich mùa giải 2026-2027: 5 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 22 tuổi |
| 900 N € |
| Adelaide United | 22 tuổi | 700 N € |
| Adelaide United | 21 tuổi | 450 N € |
| Adelaide United | 21 tuổi | 350 N € |
| Adelaide United | 20 tuổi | 200 N € |
| Adelaide United | 20 tuổi | 100 N € |
| Adelaide United | 19 tuổi | 125 N € |
| Adelaide United | 18 tuổi | 25 N € |
Ethan Alagich mùa giải 2026-2027: 5 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 450. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | AFC Champions League Two | Adelaide United | 3 | 270 | 2 | 0 | 7,4 |
| A-League (Úc) | Adelaide United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| AFC Champions League Elite | Adelaide United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2026 | Cúp FFA (Úc) | Adelaide United | 1 | 85 | 0 | 0 | 5,5 |
| 2025-2026 | A-League (Úc) | Adelaide United | 23 | 1.995 | 4 | 4 | 6,7 |
| Cúp châu Á U23 (AFC) | Adelaide United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Cúp châu Á U23 (AFC) |
| ÚcĐội tuyển quốc gia |
| 4 |
| 327 |
| 3 |
| 1 |
| 7,5 |
| 2024-2025 | A-League (Úc) | Adelaide United | 27 | 2.405 | 2 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FFA (Úc) | Adelaide United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2024 | Cúp FFA (Úc) | Adelaide United | 2 | 199 | 0 | 1 | 7,1 |
|---|
| 2023-2024 | A-League (Úc) | Adelaide United | 18 | 1.073 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FFA (Úc) | Adelaide United | 3 | 169 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | A-League (Úc) | Adelaide United | 22 | 852 | 0 | 1 | 6,2 |
|---|
| 2021-2022 | Cúp FFA (Úc) | Adelaide United | 2 | 9 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|