Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 350 N € (2 thg 12, 2024)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Partick Thistle |
Cập nhật:
Ethan Ingram đang thi đấu cho Partick Thistle. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 23, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. Ethan Ingram mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ethan Ingram ra sân là Livingston vs Partick Thistle, với 6 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Partick Thistle: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Partick Thistle ở mùa giải 2026/2027, Ethan Ingram thi đấu 100 phút và đá chính 0 trận.
Partick Thistle: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dundee: 39 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Dundee U21: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Salford City: 26 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
West Bromwich Albion: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
West Bromwich U21: 21 trận, 1 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Partick Thistle, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| 23 tuổi |
| 250 N € |
| Dundee | 22 tuổi | 300 N € |
| Dundee | 22 tuổi | 350 N € |
| Dundee | 21 tuổi | 350 N € |
| Dundee | 21 tuổi | 300 N € |
| Salford City | 20 tuổi | 275 N € |
| West Bromwich U23 | 18 tuổi | 150 N € |
Ethan Ingram năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 4, 2003.
Vị trí: Hậu vệ.
Ethan Ingram đang thi đấu cho Partick Thistle.
Chiều cao của Ethan Ingram: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Ethan Ingram mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ethan Ingram mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 130. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Scotland) | Partick Thistle | 5 | 100 | 0 | 0 | 6,6 |
| Scottish League Cup | Partick Thistle | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2025-2026 | Championship (Scotland) | Partick Thistle | 10 | 653 | 0 | 0 | 6,4 |
| Scottish League Cup | Dundee | 4 | 159 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Dundee | 3 | 98 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Scottish Cup | Dundee | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Scottish Challenge Cup |
| Dundee U21 |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,0 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Dundee | 24 | 1.233 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Cup | Dundee | 6 | 415 | 1 | 1 | 6,8 | |
| Scottish Cup | Dundee | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | League Two (Anh) | Salford City | 23 | 1.560 | 1 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Salford City | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,1 | |
| English Football League Trophy | Salford City | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| English Football League Cup | West Bromwich Albion | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | English U21 Premier League | West Bromwich U21 | 20 | 1.702 | 1 | 4 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English U21 League Cup | West Bromwich U21 | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Giao hữu quốc tế | Basford United U18 | 1 | 72 | 0 | 1 | – | |
| English Football League Cup | West Bromwich Albion | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | AnhĐội tuyển quốc gia | 1 | 14 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2021-2022 | English U23 Premier League | West Bromwich U23 | 24 | 1.914 | 0 | 5 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Cup | West Bromwich Albion | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,5 |
| 2020-2021 | English U23 Premier League | West Bromwich U23 | 6 | 440 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Youth FA Cup | West Bromwich U18 | 2 | 172 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Basford United U18 | 1 | 45 | 0 | 0 | – | |
| English Youth FA Cup | Basford United U18 | 1 | 72 | 0 | 0 | – |