
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 500 N € (22 thg 9, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Atlante |
Cập nhật:
Eugenio Pizzuto đang thi đấu cho Atlante. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Mexico, Tuổi: 24, Chiều cao: 179 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. Eugenio Pizzuto mùa giải 2026-2027: 11 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Eugenio Pizzuto ra sân là Queretaro vs Atlante, với 82 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Atlante: 11 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Atlante ở mùa giải 2026/2027, Eugenio Pizzuto thi đấu 883 phút và đá chính 11 trận.
Atlante: 14 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Atlante, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Eugenio Pizzuto năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 5, 2002.
Vị trí: Tiền vệ.
Eugenio Pizzuto đang thi đấu cho Atlante.
Chiều cao của Eugenio Pizzuto: 179 cm.
| 24 tuổi |
| 500 N € |
| Atlante | 24 tuổi | 175 N € |
| Tigres UANL | 23 tuổi | 200 N € |
| LOSC | 19 tuổi | 300 N € |
| LOSC | 19 tuổi | 300 N € |
| LOSC | 18 tuổi | 300 N € |
| LOSC | 18 tuổi | 300 N € |
Quốc tịch: Mexico.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Eugenio Pizzuto mùa giải 2026-2027: 11 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Eugenio Pizzuto mùa giải 2026-2027: 11 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 883. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Liga MX (Mexico) | Atlante | 11 | 883 | 2 | 0 | 6,8 |
| 2026 | Leagues Cup | Atlante | 3 | 210 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023-2024 | Leagues Cup | Nhật BảnĐội tuyển quốc gia | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Liga MX (Mexico) | Nhật BảnĐội tuyển quốc gia | 2 | 23 | 0 | 0 | 6,9 |
| Mexico Campeonde Campeones | Nhật BảnĐội tuyển quốc gia | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2022 | Toulon Maurice Revello Tournament |
| 4 |
| 256 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2021-2022 | Toulon Maurice Revello Tournament | Nhật BảnĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | U17 World Championship | Nhật BảnĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga MX (Mexico) | Nhật BảnĐội tuyển quốc gia | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2019 | U17 World Championship | MexicoĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|