Quảng cáo
Evgeniy Shevchenko đang thi đấu cho Slavia Mozyr. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Belarus, Tuổi: 30, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 350 N €. 2025-2026: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Dinamo Minsk vs Egnatia (25 tháng 7, 2025).
Cập nhật:
Cao nhất: 650 N € (5 thg 12, 2023)
Slavia Mozyr: 26 trận, 4 bàn, 3 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Slavia Mozyr ở mùa giải 2026, Evgeniy Shevchenko thi đấu 404 phút và đá chính 23 trận.
Dinamo Minsk: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Torpedo Zhodino: 38 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Arsenal Tula: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Rukh Brest (- 2022): 25 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dinamo Brest: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Slavia Mozyr, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Evgeniy Shevchenko năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 6, 1996.
Vị trí: Tiền đạo.
Evgeniy Shevchenko đang thi đấu cho Slavia Mozyr.
Chiều cao của Evgeniy Shevchenko: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Slavia Mozyr | 30 tuổi | 350 N € | |
| Dinamo-Minsk | 29 tuổi | 400 N € | |
| Dinamo-Minsk | 29 tuổi | 450 N € | |
| Arsenal | 28 tuổi | 450 N € | |
| Arsenal | 28 tuổi | 550 N € | |
| Torpedo-BelAZ | 27 tuổi | 650 N € | |
| Torpedo-BelAZ | 27 tuổi | 600 N € | |
| Torpedo-BelAZ | 26 tuổi | 500 N € | |
| Torpedo-BelAZ | 26 tuổi | 500 N € | |
| Rukh Brest | 25 tuổi | 500 N € | |
| Rukh Brest | 25 tuổi | 400 N € | |
| Rukh Brest | 24 tuổi | 350 N € | |
| Rukh Brest | 24 tuổi | 200 N € | |
| Minsk | 23 tuổi | 300 N € | |
| Minsk | 23 tuổi | 300 N € | |
| Minsk | 22 tuổi | 250 N € | |
| Minsk | 21 tuổi | 150 N € | |
| Minsk | 21 tuổi | 100 N € | |
| Minsk | 21 tuổi | 100 N € | |
| Minsk | 20 tuổi | 150 N € | |
| Minsk | 20 tuổi | 50 N € |
Quốc tịch: Belarus.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
Evgeniy Shevchenko mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Evgeniy Shevchenko mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 21. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Europa Conference League | Dinamo Minsk | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | Champions League | Torpedo Zhodino | 2 | 34 | 0 | 0 | – |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Arsenal Tula | 2 | 101 | 0 | 0 | 6,0 |
| Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Torpedo Zhodino | 3 | 191 | 0 | 0 | – | |
| Giải hạng Nhì Nga (First League) | Torpedo Zhodino | 1 | 3 | 0 | 0 | – | |
| Europa Conference League | Torpedo Zhodino | 1 | 61 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Torpedo Zhodino | 14 | 1.049 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Belarus | Torpedo Zhodino | 2 | 98 | 0 | 0 | – | |
| Europa Conference League | Torpedo Zhodino | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Torpedo Zhodino | 12 | 603 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Belarus | Torpedo Zhodino | 2 | 69 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Rukh Brest (- 2022) | 3 | 151 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Rukh Brest (- 2022) | 17 | 1.139 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Belarus | Rukh Brest (- 2022) | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Rukh Brest (- 2022) | 4 | 331 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Belarus (Premier League) | Dinamo Brest | 5 | 69 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Belarus (Premier League) | BelarusĐội tuyển quốc gia | 3 | 272 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | BelarusĐội tuyển quốc gia | 1 | 18 | 0 | 0 | – | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | BelarusĐội tuyển quốc gia | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2018-2019 | Vòng loại U21 châu Âu | BelarusĐội tuyển quốc gia | 1 | 75 | 0 | 0 | – |
|---|