Quảng cáo
Quốc tịch: Nga, Tuổi: 39, Chiều cao: 187 cm. 2022-2023: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Arsenal Tula vs Akhmat Grozny (2 tháng 4, 2022).
Cập nhật:
Cao nhất: 1,2 Tr € (19 thg 12, 2018)
Arsenal Tula: 88 trận, 18 bàn, 3 kiến tạo
Dynamo Moscow: 52 trận, 7 bàn, 8 kiến tạo
Mordovya Saransk: 41 trận, 10 bàn, 5 kiến tạo
Akhmat Grozny: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Evgeny Lutsenko năm nay 39 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 2, 1987.
Chiều cao của Evgeny Lutsenko: 187 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Nga.
Evgeny Lutsenko mùa giải 2022-2023: 14 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 36 tuổi | 100 N € | |
| Arsenal | 36 tuổi | 175 N € | |
| Arsenal | 35 tuổi | 250 N € | |
| Arsenal | 35 tuổi | 300 N € | |
| Arsenal | 34 tuổi | 400 N € | |
| Arsenal | 34 tuổi | 500 N € | |
| Arsenal | 33 tuổi | 700 N € | |
| Arsenal | 33 tuổi | 800 N € | |
| Arsenal | 33 tuổi | 800 N € | |
| Arsenal | 32 tuổi | 1 Tr € | |
| Dynamo Moscow | 32 tuổi | 1 Tr € | |
| Dynamo Moscow | 31 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Dynamo Moscow | 31 tuổi | 900 N € | |
| Dynamo Moscow | 30 tuổi | 800 N € | |
| Dynamo Moscow | 30 tuổi | 800 N € | |
| Dynamo Moscow | 29 tuổi | 800 N € | |
| Mordovia Saransk | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| Mordovia Saransk | 28 tuổi | 850 N € | |
| Mordovia Saransk | 28 tuổi | 700 N € | |
| Mordovia Saransk | 27 tuổi | 850 N € | |
| Mordovia Saransk | 27 tuổi | 700 N € | |
| Mordovia Saransk | 26 tuổi | 700 N € | |
| SKA Khabarovsk | 26 tuổi | 750 N € | |
| SKA Khabarovsk | 25 tuổi | 600 N € | |
| SKA Khabarovsk | 25 tuổi | 500 N € | |
| SKA Khabarovsk | 25 tuổi | 350 N € | |
| SKA Khabarovsk | 24 tuổi | 300 N € | |
| Torpedo Moskva | 20 tuổi | 450 N € |
Evgeny Lutsenko mùa giải 2022-2023: 14 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 924.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Giải hạng Nhì Nga (First League) | Arsenal Tula | 14 | 924 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Arsenal Tula | 20 | 767 | 3 | 0 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Nga | Arsenal Tula | 1 | 11 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Arsenal Tula | 20 | 1.226 | 2 | 1 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Nga | Arsenal Tula | 2 | 145 | 1 | 0 | – | |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Arsenal Tula | 27 | 2.091 | 11 | 2 |
| 7,2 |
| Cúp Quốc gia Nga | Arsenal Tula | 1 | 120 | 0 | 0 | – |
| Europa League | Arsenal Tula | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Arsenal Tula | 1 | 90 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Arsenal Tula | 1 | 45 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Nga (Premier League) | Dynamo Moscow | 29 | 1.997 | 4 | 4 | 6,8 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Dynamo Moscow | 21 | 1.454 | 3 | 4 | 6,8 |
|---|
| 2016-2017 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Dynamo Moscow | 2 | 102 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Mordovya Saransk | 26 | 1.869 | 10 | 5 | 7,1 |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Mordovya Saransk | 15 | 881 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2009-2010 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Akhmat Grozny | 4 | 147 | 0 | 0 | – |
|---|