Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Ewa Pajor đang thi đấu cho Barcelona(w). Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Ba Lan, Tuổi: 29, Chiều cao: 167 cm. Ewa Pajor mùa giải 2026-2027: 9 trận, 5 bàn thắng và 9 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ewa Pajor ra sân là Real Sociedad (W) vs Barcelona (W), với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 10, 2026.
Barcelona (W): 7 trận, 2 bàn, 7 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Barcelona (W) ở mùa giải 2026/2027, Ewa Pajor thi đấu 544 phút và đá chính 6 trận.
Trang liên quan: Barcelona(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ewa Pajor năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 12, 1996.
Vị trí: Tiền đạo.
Ewa Pajor đang thi đấu cho Barcelona(w).
Chiều cao của Ewa Pajor: 167 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ba Lan.
Ewa Pajor mùa giải 2026-2027: 9 trận, 5 bàn thắng và 9 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ewa Pajor mùa giải 2026-2027: 9 trận, 5 bàn thắng và 9 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 724. Điểm đánh giá trung bình: 8,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Liga F (Tây Ban Nha) | Barcelona (W) | 7 | 544 | 2 | 7 | 7,8 |
| Champions League Nữ | Barcelona (W) | 2 | 180 | 3 | 2 | 9,1 | |
| 2026 | Siêu cúp Nữ Tây Ban Nha | Barcelona (W) | 2 | 162 | 1 | 0 | 6,9 |
| Vòng loại World Championship nữ (châu Âu) | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 7 | 660 | 5 | 0 | 7,5 | |
| 2025-2026 | Liga F (Tây Ban Nha) | Barcelona (W) | 23 | 1.563 | 16 | 5 | 7,6 |
| Champions League Nữ | Barcelona (W) | 10 | 738 | 11 | 1 | 7,9 | |
| Cúp Nữ hoàng (Tây Ban Nha) |
| Barcelona (W) |
| 5 |
| 448 |
| 3 |
| 2 |
| 7,6 |
| Nations League Nữ (châu Âu) | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 6 | 476 | 4 | 3 | 8,3 |
| 2025 | Siêu cúp Nữ Tây Ban Nha | Barcelona (W) | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Euro Nữ | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 1 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | Liga F (Tây Ban Nha) | Barcelona (W) | 28 | 1.993 | 25 | 10 | 7,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League Nữ | Barcelona (W) | 11 | 847 | 7 | 3 | 7,6 | |
| Cúp Nữ hoàng (Tây Ban Nha) | Barcelona (W) | 5 | 374 | 9 | 1 | 8,8 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Barcelona (W) | 1 | 90 | 2 | 0 | 9,3 | |
| Vòng loại Euro Nữ | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 10 | 880 | 4 | 2 | 6,3 |
| 2024 | Giao hữu CLB quốc tế | Barcelona (W) | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2023-2024 | Bundesliga nữ (Đức) | Wolfsburg (W) | 19 | 1.434 | 18 | 6 | 7,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia nữ Đức | Wolfsburg (W) | 3 | 181 | 1 | 0 | 7,2 | |
| Champions League Nữ | Wolfsburg (W) | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,1 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Wolfsburg (W) | 1 | 68 | 1 | 1 | 8,6 | |
| Nations League Nữ (châu Âu) | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 6 | 540 | 5 | 0 | 8,2 | |
| Giao hữu quốc tế | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 72 | 0 | 0 | 5,5 |
| 2022-2023 | Bundesliga nữ (Đức) | Wolfsburg (W) | 19 | 1.236 | 12 | 7 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League Nữ | Wolfsburg (W) | 11 | 825 | 9 | 1 | 7,7 | |
| Cúp Quốc gia nữ Đức | Wolfsburg (W) | 5 | 252 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 4 | 315 | 2 | 1 | 7,4 |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2021-2022 | Bundesliga nữ (Đức) | Wolfsburg (W) | 7 | 378 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League Nữ | Wolfsburg (W) | 5 | 340 | 3 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia nữ Đức | Wolfsburg (W) | 2 | 146 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại World Championship nữ (châu Âu) | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 5 | 288 | 6 | 1 | 8,2 |
| 2020-2021 | Bundesliga nữ (Đức) | Wolfsburg (W) | 5 | 278 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League Nữ | Wolfsburg (W) | 5 | 265 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia nữ Đức | Wolfsburg (W) | 2 | 104 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 170 | 3 | 1 | 8,5 |
| 2019-2021 | Euro Nữ | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 1 | 71 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Bundesliga nữ (Đức) | Wolfsburg (W) | 3 | 176 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League Nữ | Wolfsburg (W) | 2 | 106 | 0 | 1 | – | |
| Euro Nữ | Ba LanĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 5 | 2 | – |