Quảng cáo
Ewan Hatfout đang thi đấu cho Le Mans. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 26, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. 2026-2027: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Le Mans vs Lens (13 tháng 9, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 300 N € (23 thg 9, 2026)
Le Mans: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Le Mans ở mùa giải 2026/2027, Ewan Hatfout thi đấu 189 phút và đá chính 2 trận.
Le Mans: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Le Mans, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ewan Hatfout năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 4, 2000.
Vị trí: Thủ môn.
Ewan Hatfout đang thi đấu cho Le Mans.
Chiều cao của Ewan Hatfout: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Pháp.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Ewan Hatfout mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Le Mans | 26 tuổi | 300 N € | |
| Le Mans | 26 tuổi | 150 N € | |
| Le Mans | 25 tuổi | 50 N € | |
| Le Mans | 25 tuổi | 75 N € | |
| Le Mans | 24 tuổi | 50 N € | |
| Le Mans | 24 tuổi | 100 N € | |
| Le Mans | 23 tuổi | 100 N € | |
| Le Mans | 23 tuổi | 100 N € | |
| Le Mans | 22 tuổi | 50 N € | |
| Le Mans | 22 tuổi | 100 N € | |
| Le Mans | 21 tuổi | 50 N € | |
| Le Mans | 21 tuổi | 75 N € | |
| Le Mans | 20 tuổi | 100 N € |
Ewan Hatfout mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 189. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Ligue 1 | Le Mans | 3 | 189 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2025-2026 | Ligue 2 (Pháp) | Le Mans | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,8 |
| Cúp Quốc gia Pháp | Le Mans | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2024-2025 | Cúp Quốc gia Pháp | Le Mans | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,7 |
| Ligue 3 (Pháp) | Le Mans | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2023-2024 | Ligue 3 (Pháp) | Le Mans | 3 | 270 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Ligue 3 (Pháp) |
| Le Mans |
| 1 |
| 67 |
| 0 |
| 0 |
| – |