Quảng cáo
Eylon Almog đang thi đấu cho Maccabi Netanya. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Israel, Tuổi: 27, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. 2026-2027: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Maccabi Netanya vs Hapoel Jerusalem (1 tháng 11, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,2 Tr € (6 thg 7, 2020)
Maccabi Netanya: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Maccabi Netanya ở mùa giải 2026/2027, Eylon Almog thi đấu 78 phút và đá chính 0 trận.
Maccabi Netanya: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ashdod MS: 7 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Hapoel Be'er Sheva: 24 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Hapoel Jerusalem: 12 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Maccabi Tel Aviv: 32 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Hartberg: 9 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Maccabi Netanya, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Eylon Almog năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 1, 1999.
Vị trí: Tiền đạo.
Eylon Almog đang thi đấu cho Maccabi Netanya.
Chiều cao của Eylon Almog: 181 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Ashdod MS | 27 tuổi | 250 N € | |
| Hapoel Beer Sheva | 26 tuổi | 275 N € | |
| Hapoel Jerusalem | 26 tuổi | 275 N € | |
| Hapoel Jerusalem | 26 tuổi | 275 N € | |
| Hapoel Beer Sheva | 25 tuổi | 200 N € | |
| Hapoel Beer Sheva | 25 tuổi | 300 N € | |
| Hapoel Beer Sheva | 24 tuổi | 300 N € | |
| Maccabi Tel Aviv | 24 tuổi | 300 N € | |
| Hartberg | 23 tuổi | 400 N € | |
| Maccabi Tel Aviv | 23 tuổi | 500 N € | |
| Maccabi Tel Aviv | 22 tuổi | 600 N € | |
| Maccabi Tel Aviv | 22 tuổi | 900 N € | |
| Maccabi Tel Aviv | 21 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Maccabi Tel Aviv | 21 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Maccabi Tel Aviv | 21 tuổi | 450 N € | |
| Maccabi Tel Aviv | 20 tuổi | 500 N € | |
| Hapoel Hadera | 20 tuổi | 400 N € | |
| Beitar Tel Aviv | 19 tuổi | 100 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Israel.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Eylon Almog mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Eylon Almog mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 78. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Maccabi Netanya | 5 | 78 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Ashdod MS | 7 | 413 | 1 | 0 | 6,4 |
| Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Hapoel Be'er Sheva | 12 | 258 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Europa League | Hapoel Be'er Sheva | 2 | 37 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2024-2025 | Europa Conference League | Hapoel Be'er Sheva | 1 | 9 | 0 | 0 | – |
| Siêu cúp Israel | Hapoel Be'er Sheva | 1 | 35 | 1 | 0 | 7,9 | |
| Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) |
| Hapoel Be'er Sheva |
| 1 |
| 8 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Hapoel Jerusalem | 12 | 882 | 3 | 0 | 6,7 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Hapoel Be'er Sheva | 7 | 371 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Maccabi Tel Aviv | 3 | 59 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Liên đoàn Ligat Ha'al (Israel) | Maccabi Tel Aviv | 1 | 20 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Maccabi Tel Aviv | 5 | 127 | 2 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Maccabi Tel Aviv | 1 | 71 | 0 | 0 | – | |
| Bundesliga (Áo) | Hartberg | 9 | 364 | 1 | 1 | 6,5 |
| 2021-2022 | Europa Conference League | Maccabi Tel Aviv | 7 | 210 | 1 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2019-2020 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Maccabi Tel Aviv | 5 | 113 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại U21 châu Âu | Hapoel Hadera | 4 | 275 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Hapoel Hadera | 1 | 58 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Maccabi Netanya | 1 | 75 | 0 | 0 | – |