Quảng cáo
F. Doğan đang thi đấu cho Pendikspor. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ, Tuổi: 24, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. 2026-2027: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Fatih Karagümrük vs Pendikspor (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 500 N € (5 thg 10, 2026)
Pendikspor: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Pendikspor ở mùa giải 2026/2027, F. Doğan thi đấu 560 phút và đá chính 7 trận.
Pendikspor: 60 trận, 1 bàn, 4 kiến tạo
Manisa FK: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Türk Metal Kırıkkale: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Pendikspor, Tỷ số bóng đá trực tuyến
F. Doğan năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 11, 2001.
Vị trí: Hậu vệ.
F. Doğan đang thi đấu cho Pendikspor.
Chiều cao của F. Doğan: 181 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Pendikspor | 24 tuổi | 500 N € | |
| Pendikspor | 24 tuổi | 450 N € | |
| Pendikspor | 24 tuổi | 450 N € | |
| Pendikspor | 24 tuổi | 400 N € | |
| Pendikspor | 23 tuổi | 350 N € | |
| Pendikspor | 23 tuổi | 200 N € | |
| Pendikspor | 23 tuổi | 150 N € | |
| Pendikspor | 23 tuổi | 100 N € | |
| Pendikspor | 22 tuổi | 100 N € | |
| Manisa | 22 tuổi | 100 N € | |
| Manisa | 22 tuổi | 125 N € | |
| Manisa | 22 tuổi | 125 N € | |
| Manisa | 21 tuổi | 25 N € | |
| Zonguldakspor | 19 tuổi | 10 N € |
F. Doğan mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
F. Doğan mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 560. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Pendikspor | 10 | 560 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Pendikspor | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Pendikspor | 29 | 1.994 | 1 | 3 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Pendikspor | 2 | 104 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Pendikspor | 18 | 923 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2023-2024 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Manisa FK | 6 | 167 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ |
| Manisa FK |
| 2 |
| 160 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2022-2023 | 3. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Türk Metal Kırıkkale | 7 | 470 | 0 | 0 | – |
|---|