Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Síp, Tuổi: 27. 2026-2027: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Hafnarfjordur (W) vs Apollon Limassol (W) (2 tháng 9, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Apollon Limassol (W): 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
F. Savva năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 5, 1999.
Vị trí: Tiền vệ.
Quốc tịch: Síp.
F. Savva mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
F. Savva mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 252. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Champions League Nữ | Apollon Limassol (W) | 2 | 166 | 0 | 0 | 6,2 |
| EL W | Apollon Limassol (W) | 1 | 86 | 0 | 0 | – | |
| 2026 | Vòng loại World Championship nữ (châu Âu) | SípĐội tuyển quốc gia | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2025-2026 | Champions League Nữ | Apollon Limassol (W) | 2 | 27 | 0 | 0 | 6,7 |
| Nations League Nữ (châu Âu) | SípĐội tuyển quốc gia | 8 | 691 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | Vòng loại Euro Nữ | SípĐội tuyển quốc gia |
| 6 |
| 537 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2023-2024 | Champions League Nữ | Apollon Limassol (W) | 4 | 360 | 0 | 0 | 5,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nations League Nữ (châu Âu) | SípĐội tuyển quốc gia | 6 | 540 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Champions League Nữ | Apollon Limassol (W) | 2 | 120 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021-2022 | Vòng loại World Championship nữ (châu Âu) | SípĐội tuyển quốc gia | 7 | 630 | 1 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2019-2021 | Euro Nữ | SípĐội tuyển quốc gia | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|