Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 12 Tr € (8 thg 9, 2012)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Italy, Tuổi: 35, Chiều cao: 180 cm. Fabio Borini mùa giải 2025-2026: 32 trận, 5 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Fabio Borini ra sân là Salford City vs Grimsby Town, với 30 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 16 tháng 5, 2026.
Salford City: 32 trận, 5 bàn, 2 kiến tạo
Sampdoria: 38 trận, 10 bàn, 3 kiến tạo
Fatih Karagümrük: 76 trận, 35 bàn, 12 kiến tạo
Hellas Verona: 14 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Milan: 65 trận, 7 bàn, 5 kiến tạo
Sunderland: 70 trận, 10 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Fabio Borini năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 3, 1991.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Fabio Borini: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Salford City | 35 tuổi | 100 N € | |
| Salford City | 34 tuổi | 200 N € | |
| Salford City | 34 tuổi | 400 N € | |
| Sampdoria | 34 tuổi | 500 N € | |
| Sampdoria | 33 tuổi | 900 N € | |
| Sampdoria | 33 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Sampdoria | 33 tuổi | 2 Tr € | |
| Sampdoria | 32 tuổi | 2 Tr € | |
| Sampdoria | 32 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Karagümrük | 32 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Karagümrük | 31 tuổi | 2,7 Tr € | |
| Karagümrük | 31 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Karagümrük | 31 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Karagümrük | 31 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Karagümrük | 30 tuổi | 3,2 Tr € | |
| Karagümrük | 30 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Karagümrük | 30 tuổi | 4 Tr € | |
| Karagümrük | 29 tuổi | 4 Tr € | |
| Verona | 29 tuổi | 4 Tr € | |
| Verona | 29 tuổi | 4 Tr € | |
| Milan | 28 tuổi | 5 Tr € | |
| Milan | 28 tuổi | 7 Tr € | |
| Milan | 27 tuổi | 7 Tr € | |
| Milan | 27 tuổi | 7 Tr € | |
| Milan | 26 tuổi | 6 Tr € | |
| Sunderland | 26 tuổi | 5 Tr € | |
| Sunderland | 25 tuổi | 6 Tr € | |
| Sunderland | 25 tuổi | 6 Tr € | |
| Sunderland | 24 tuổi | 6 Tr € | |
| Sunderland | 24 tuổi | 8 Tr € | |
| Liverpool | 24 tuổi | 7 Tr € | |
| Liverpool | 23 tuổi | 7 Tr € | |
| Liverpool | 23 tuổi | 8,5 Tr € | |
| Sunderland | 22 tuổi | 8,5 Tr € | |
| Liverpool | 22 tuổi | 10 Tr € | |
| Liverpool | 21 tuổi | 12 Tr € | |
| Liverpool | 21 tuổi | 12 Tr € | |
| Roma | 21 tuổi | 9 Tr € | |
| Roma | 20 tuổi | 8 Tr € | |
| Roma | 20 tuổi | 4,8 Tr € | |
| Roma | 20 tuổi | 3,8 Tr € | |
| Parma | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Chelsea | 18 tuổi | 100 N € |
Quốc tịch: Italy.
Fabio Borini mùa giải 2025-2026: 32 trận, 5 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Fabio Borini mùa giải 2025-2026: 32 trận, 5 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 775. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | League Two (Anh) | Salford City | 28 | 631 | 4 | 2 | 6,6 |
| FA Cup | Salford City | 2 | 78 | 1 | 0 | 7,1 | |
| English Football League Trophy | Salford City | 2 | 66 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024-2025 | Serie B (Ý) | Sampdoria | 12 | 311 | 0 | 0 | 6,6 |
| Coppa Italia | Sampdoria | 3 | 172 | 1 | 0 | 6,9 | |
| 2023-2024 | Serie B (Ý) | Sampdoria | 23 | 1.560 | 9 | 3 | 6,8 |
| 2022-2023 |
| Fatih Karagümrük |
| 30 |
| 2.380 |
| 19 |
| 8 |
| 7,4 |
| Turkish Cup | Fatih Karagümrük | 1 | 8 | 1 | 0 | – |
| 2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Fatih Karagümrük | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2021-2022 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Fatih Karagümrük | 21 | 1.471 | 3 | 3 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Cup | Fatih Karagümrük | 3 | 177 | 3 | 0 | – |
| 2020-2021 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Fatih Karagümrük | 20 | 1.683 | 9 | 1 | 6,8 |
|---|
| 2019-2020 | Serie A | Hellas Verona | 14 | 812 | 3 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | Milan | 2 | 70 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2018-2019 | Serie A | Milan | 20 | 1.048 | 2 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Milan | 5 | 243 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Coppa Italia | Milan | 3 | 185 | 0 | 0 | 6,8 | |
| International Champions Cup | Milan | 1 | 91 | 0 | 0 | – | |
| FC Supercup | Milan | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2017-2018 | Serie A | Milan | 29 | 1.611 | 2 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Milan | 4 | 206 | 2 | 0 | 7,0 |
| 2016-2017 | Premier League | Sunderland | 24 | 1.746 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | Premier League | Sunderland | 26 | 1.899 | 5 | 2 | 6,7 |
|---|
| 2014-2015 | Premier League | Liverpool | 11 | 394 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2013-2014 | Premier League | Sunderland | 20 | 1.078 | 3 | 2 | 7,0 |
|---|
| 2012-2013 | Premier League | Liverpool | 11 | 405 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2011-2012 | Serie A | Roma | 24 | 1.684 | 9 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Championship (Anh) | Swansea City | 4 | 267 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | Premier League | Chelsea | 2 | 30 | 0 | 0 | – |
|---|