Quảng cáo
Fábio Carvalho đang thi đấu cho Brentford. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Bồ Đào Nha, Tuổi: 24, Chiều cao: 170 cm, Giá trị thị trường: 8 Tr €. 2026-2027: 6 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Brentford U21 vs Fulham U21 (18 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 20 Tr € (2 thg 11, 2022)
Brentford: 1 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Brentford ở mùa giải 2026/2027, Fábio Carvalho thi đấu 3 phút và đá chính 0 trận.
Brentford U21: 4 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Brentford: 35 trận, 8 bàn, 4 kiến tạo
Liverpool: 30 trận, 5 bàn, 1 kiến tạo
Hull City: 20 trận, 9 bàn, 2 kiến tạo
RB Leipzig: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Liverpool U21: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Brentford, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Fábio Carvalho năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 8, 2002.
Vị trí: Tiền vệ.
Fábio Carvalho đang thi đấu cho Brentford.
Chiều cao của Fábio Carvalho: 170 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Brentford | 23 tuổi | 8 Tr € | |
| Brentford | 23 tuổi | 10 Tr € | |
| Brentford | 23 tuổi | 12 Tr € | |
| Brentford | 22 tuổi | 14 Tr € | |
| Brentford | 22 tuổi | 15 Tr € | |
| Brentford | 22 tuổi | 18 Tr € | |
| Brentford | 22 tuổi | 18 Tr € | |
| Hull City | 21 tuổi | 14 Tr € | |
| RB Leipzig | 21 tuổi | 14 Tr € | |
| Liverpool | 20 tuổi | 16 Tr € | |
| Liverpool | 20 tuổi | 20 Tr € | |
| Liverpool | 20 tuổi | 15 Tr € | |
| Fulham | 19 tuổi | 12 Tr € | |
| Fulham | 19 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Fulham U21 | 18 tuổi | 250 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bồ Đào Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 8 Tr €.
Fábio Carvalho mùa giải 2026-2027: 6 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Fábio Carvalho mùa giải 2026-2027: 6 trận, 3 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 400.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Brentford U21 | 2 | 169 | 1 | 0 | 6,8 |
| EFL Trophy | Brentford U21 | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Premier League Cup | Brentford U21 | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Premier League | Brentford | 1 | 3 | 1 | 0 | 7,3 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Brentford | 1 | 77 | 1 | 0 | 7,4 | |
| 2025-2026 | Premier League | Brentford | 6 | 100 | 1 | 0 | 6,2 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Brentford |
| 3 |
| 270 |
| 2 |
| 1 |
| 7,1 |
| 2024-2025 | Premier League | Brentford | 19 | 446 | 2 | 1 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Brentford | 4 | 301 | 1 | 2 | 7,2 | |
| Cúp FA | Brentford | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Giao hữu CLB quốc tế | Liverpool | 2 | 136 | 1 | 0 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Hull City | 20 | 1.725 | 9 | 2 | 7,1 | |
| Bundesliga | RB Leipzig | 9 | 158 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Champions League | RB Leipzig | 3 | 121 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Quốc gia Đức | RB Leipzig | 2 | 70 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Siêu cúp Đức | RB Leipzig | 1 | 12 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2022-2023 | Premier League | Liverpool | 13 | 341 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Liverpool | 4 | 113 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Liverpool | 2 | 119 | 1 | 0 | 7,1 | |
| Cúp FA | Liverpool | 1 | 66 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Liverpool U21 | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Liverpool | 2 | 76 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu cúp Anh (Community Shield) | Liverpool | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2021-2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Liverpool | 5 | 256 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Anh) | Fulham | 36 | 2.839 | 10 | 8 | 6,9 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Fulham | 3 | 154 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Cúp FA | Fulham | 2 | 174 | 1 | 0 | 6,4 | |
| Vòng loại U21 châu Âu | Bồ Đào NhaĐội tuyển quốc gia | 1 | 73 | 1 | 1 | 9,0 |
| 2020-2021 | Premier League | Fulham | 4 | 255 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Fulham | 1 | 8 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Fulham | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Premier League U23 (Anh) | Fulham U23 | 13 | 1.139 | 11 | 3 | 7,7 | |
| EFL Trophy | Fulham U21 | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | EFL Trophy | Fulham U21 | 2 | 46 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Milton Keynes Dons | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |