Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: €1M (27 thg 3, 2025)
Fabricio do Rosario dos Santos đang thi đấu cho Vitória. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 25, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 900 N €.
Fabricio do Rosario dos Santos năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 10, 2000.
Vị trí: Tiền đạo.
Fabricio do Rosario dos Santos đang thi đấu cho Vitória.
Chiều cao của Fabricio do Rosario dos Santos: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 900 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Vitória | Age 25 | €900K | |
| Vitória | Age 25 | €900K | |
| Vitória | Age 25 | €1M | |
| Vitória | Age 24 | €1M | |
| Vitória | Age 24 | €1M | |
| Levante | Age 24 | €800K | |
| Levante | Age 23 | €800K | |
| Levante | Age 23 | €800K | |
| Levante | Age 23 | €700K | |
| Levante | Age 23 | €700K | |
| Levante | Age 22 | €250K | |
| Castellon | Age 22 | €250K | |
| Celta Vigo B | Age 21 | €250K | |
| Celta Vigo B | Age 21 | €250K | |
| Brasil de Pelotas | Age 20 | €350K |
Fabricio do Rosario dos Santos mùa giải 2026: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 76. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie A (Brazil) | Vitória - BA | 6 | 56 | 0 | 0 | 6,5 |
| Brazilian Cup | Vitória - BA | 3 | 20 | 0 | 1 | 6,6 | |
| 2025-2026 | Serie A (Brazil) | Vitória - BA | 10 | 233 | 0 | 2 | 6,6 |
| 2025 | Serie A (Brazil) | Vitória - BA | 2 | 37 | 0 | 0 | 6,3 |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Vitória - BA | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2024-2025 |
|---|
| Serie A (Brazil) |
| Vitória - BA |
| 10 |
| 272 |
| 0 |
| 1 |
| 6,6 |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Vitória - BA | 5 | 112 | 0 | 0 | 6,7 |
| Segunda División (Tây Ban Nha) | Levante | 8 | 122 | 0 | 0 | 6,5 |
| Copa del Rey | Levante | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Levante | 26 | 1.359 | 4 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa del Rey | Levante | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021 | Serie B (Brazil) | Brasil de Pelotas | 8 | 422 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2020-2021 | Serie B (Brazil) | Brasil de Pelotas | 7 | 454 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2020 | Serie A (Brazil) | Grêmio - RS | 2 | 15 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2019 | Serie B (Brazil) | Brasil de Pelotas | 1 | 55 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|