Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Italy, Tuổi: 40, Chiều cao: 182 cm. 2020-2021: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Ascoli vs Monza (10 tháng 4, 2021).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,9 Tr € (6 thg 1, 2014)
Ascoli: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Cagliari: 25 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Chievo: 99 trận, 4 bàn, 8 kiến tạo
Sampdoria: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hellas Verona: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Fabrizio Cacciatore năm nay 40 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 10, 1986.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Fabrizio Cacciatore: 182 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Italy.
Fabrizio Cacciatore mùa giải 2020-2021: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| ASD Caldiero Terme | 35 tuổi | 100 N € | |
| Ascoli | 34 tuổi | 200 N € | |
| Ascoli | 34 tuổi | 400 N € | |
| Cagliari | 33 tuổi | 700 N € | |
| Cagliari | 33 tuổi | 800 N € | |
| Cagliari | 33 tuổi | 1 Tr € | |
| Cagliari | 32 tuổi | 800 N € | |
| Chievo | 32 tuổi | 800 N € | |
| Chievo | 31 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Chievo | 31 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Chievo | 30 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Chievo | 30 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Chievo | 29 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Chievo | 29 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Sampdoria | 28 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Sampdoria | 28 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Sampdoria | 27 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Verona | 27 tuổi | 1,9 Tr € | |
| Verona | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| Verona | 26 tuổi | 750 N € | |
| Sampdoria | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Sampdoria | 23 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Triestina | 22 tuổi | 500 N € |
Fabrizio Cacciatore mùa giải 2020-2021: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 8. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020-2021 | Serie B (Ý) | Ascoli | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2019-2020 | Serie A | Cagliari | 16 | 1.155 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Ý | Cagliari | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Cagliari | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| 2018-2019 | Serie A | Cagliari | 7 | 584 | 0 | 2 | 6,9 |
| Serie A | Chievo | 7 | 496 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Quốc gia Ý | Chievo |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| 2017-2018 | Serie A | Chievo | 33 | 2.870 | 2 | 3 | 6,5 |
|---|
| 2016-2017 | Serie A | Chievo | 29 | 2.509 | 1 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | Serie A | Chievo | 29 | 2.310 | 1 | 3 | 7,0 |
|---|
| 2014-2015 | Serie A | Sampdoria | 11 | 723 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2013-2014 | Serie A | Hellas Verona | 11 | 723 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Serie A | Sampdoria | 2 | 120 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | Serie A | Sampdoria | 4 | 168 | 0 | 0 | – |
|---|