Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2 Tr € (16 thg 12, 2025)
Cập nhật:
Facundo Bruera đang thi đấu cho Barracas Central. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 28, Chiều cao: 194 cm, Giá trị thị trường: 1,8 Tr €. Facundo Bruera mùa giải 2026: 29 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Facundo Bruera ra sân là Barracas Central vs Huracan, với 3 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Barracas Central: 24 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Barracas Central ở mùa giải 2026, Facundo Bruera thi đấu 1430 phút và đá chính 16 trận.
Barracas Central: 77 trận, 16 bàn, 6 kiến tạo
San Lorenzo: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Olimpia Asuncion: 53 trận, 14 bàn, 4 kiến tạo
Nacional Asuncion: 44 trận, 12 bàn, 2 kiến tạo
Brown Adrogue: 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Barracas Central, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Barracas Central | 27 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Barracas Central | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| Barracas Central | 27 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Barracas Central | 26 tuổi | 800 N € | |
| Barracas Central | 26 tuổi | 750 N € | |
| Olimpia Asuncion | 25 tuổi | 750 N € | |
| Olimpia Asuncion | 25 tuổi | 800 N € | |
| Olimpia Asuncion | 24 tuổi | 900 N € | |
| Nacional Asuncion | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Nacional Asuncion | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Brown Adrogue | 23 tuổi | 550 N € | |
| Brown Adrogue | 22 tuổi | 300 N € | |
| Quilmes | 21 tuổi | 200 N € | |
| Quilmes | 20 tuổi | 150 N € | |
| Quilmes | 20 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Argentina.
Giá trị chuyển nhượng: 1,8 Tr €.
Facundo Bruera mùa giải 2026: 29 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Facundo Bruera năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 9, 1998.
Vị trí: Tiền đạo.
Facundo Bruera đang thi đấu cho Barracas Central.
Chiều cao của Facundo Bruera: 194 cm.
Facundo Bruera mùa giải 2026: 29 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.792. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Barracas Central | 22 | 1.320 | 1 | 1 | 6,4 |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Barracas Central | 4 | 218 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Copa Argentina | Barracas Central | 3 | 254 | 2 | 0 | 7,0 | |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Barracas Central | 4 | 290 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Barracas Central | 30 | 1.702 | 10 | 5 | 7,0 |
| Copa Argentina | Barracas Central | 1 |
| 78 |
| 0 |
| 0 |
| 5,3 |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Barracas Central | 3 | 164 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Olimpia Asuncion | 4 | 106 | 2 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Olimpia Asuncion | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Olimpia Asuncion | 24 | 1.178 | 6 | 3 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Libertadores | Olimpia Asuncion | 6 | 117 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2022 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Nacional Asuncion | 9 | 688 | 8 | 0 | 7,3 |
|---|
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Nacional Asuncion | 16 | 1.275 | 4 | 2 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Nacional Asuncion | 2 | 96 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Primera Nacional (Argentina) | Brown Adrogue | 6 | 399 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Primera Nacional (Argentina) | Brown Adrogue | 14 | 809 | 0 | 0 | – |
|---|