Quảng cáo
Facundo Castet đang thi đấu cho Colon de Santa Fe. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 28, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. 2026: 21 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Club Ciudad de Bolivar vs Colon de Santa Fe (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 600 N € (7 thg 2, 2021)
Colon de Santa Fe: 21 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Colon de Santa Fe ở mùa giải 2026, Facundo Castet thi đấu 1649 phút và đá chính 18 trận.
Colon de Santa Fe: 84 trận, 0 bàn, 4 kiến tạo
Estudiantes de Río Cuarto: 40 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Temperley: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Deportivo Madryn: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sarmiento Junin: 19 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Colon de Santa Fe, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Facundo Castet năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 9, 1998.
Vị trí: Hậu vệ.
Facundo Castet đang thi đấu cho Colon de Santa Fe.
Chiều cao của Facundo Castet: 177 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Colon de Santa Fe | 27 tuổi | 200 N € | |
| Colon de Santa Fe | 27 tuổi | 225 N € | |
| Colon de Santa Fe | 26 tuổi | 275 N € | |
| Colon de Santa Fe | 26 tuổi | 275 N € | |
| Colon de Santa Fe | 25 tuổi | 300 N € | |
| Estudiantes Rio Cuarto | 25 tuổi | 250 N € | |
| Estudiantes Rio Cuarto | 24 tuổi | 250 N € | |
| Temperley | 24 tuổi | 250 N € | |
| Temperley | 23 tuổi | 275 N € | |
| Sarmiento | 23 tuổi | 350 N € | |
| Sarmiento | 22 tuổi | 600 N € | |
| Sarmiento | 21 tuổi | 500 N € | |
| Sarmiento | 21 tuổi | 550 N € | |
| Sarmiento | 20 tuổi | 500 N € |
Quốc tịch: Argentina.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Facundo Castet mùa giải 2026: 21 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Facundo Castet mùa giải 2026: 21 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.649. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Primera Nacional (Argentina) | Colon de Santa Fe | 21 | 1.649 | 0 | 2 | 6,5 |
| 2025 | Primera Nacional (Argentina) | Colon de Santa Fe | 24 | 1.918 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2024-2025 | Primera Nacional (Argentina) | Colon de Santa Fe | 7 | 542 | 0 | 1 | – |
| 2024 | Primera Nacional (Argentina) | Colon de Santa Fe | 22 | 1.823 | 0 | 0 | 6,7 |
| Copa Argentina | Colon de Santa Fe | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 | |
| 2023-2024 | Primera Nacional (Argentina) | Colon de Santa Fe |
| 9 |
| 810 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Primera Nacional (Argentina) | Estudiantes de Río Cuarto | 7 | 629 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Primera Nacional (Argentina) | Estudiantes de Río Cuarto | 13 | 1.170 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Argentina | Estudiantes de Río Cuarto | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2022-2023 | Primera Nacional (Argentina) | Estudiantes de Río Cuarto | 18 | 1.505 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera Nacional (Argentina) | Temperley | 7 | 613 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Primera Nacional (Argentina) | Temperley | 2 | 101 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera Nacional (Argentina) | Deportivo Madryn | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Sarmiento Junin | 2 | 52 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Primera Nacional (Argentina) | Temperley | 8 | 537 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Sarmiento Junin | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2021 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Sarmiento Junin | 3 | 240 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2020-2021 | Primera Nacional (Argentina) | Sarmiento Junin | 8 | 674 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Sarmiento Junin | 5 | 434 | 0 | 0 | 6,3 |