Quảng cáo
Facundo Castro đang thi đấu cho Nueva Chicago. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 30, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 175 N €. 2026: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Nueva Chicago vs Patronato Parana (22 tháng 9, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 350 N € (10 thg 3, 2021)
Nueva Chicago: 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Nueva Chicago ở mùa giải 2026, Facundo Castro thi đấu 743 phút và đá chính 6 trận.
Nueva Chicago: 47 trận, 13 bàn, 0 kiến tạo
Colon de Santa Fe: 21 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
FBC Melgar: 17 trận, 6 bàn, 0 kiến tạo
Quilmes Atlético Club: 28 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Barracas Central: 23 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Deportes Temuco: 12 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Nueva Chicago, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Facundo Castro năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 2, 1996.
Vị trí: Tiền đạo.
Facundo Castro đang thi đấu cho Nueva Chicago.
Chiều cao của Facundo Castro: 184 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Colon de Santa Fe | 30 tuổi | 175 N € | |
| Colon de Santa Fe | 29 tuổi | 250 N € | |
| Colon de Santa Fe | 29 tuổi | 350 N € | |
| Nueva Chicago | 28 tuổi | 350 N € | |
| Nueva Chicago | 28 tuổi | 200 N € | |
| Quilmes | 27 tuổi | 150 N € | |
| Quilmes | 27 tuổi | 200 N € | |
| Barracas Central | 26 tuổi | 250 N € | |
| Barracas Central | 26 tuổi | 325 N € | |
| Deportes Temuco | 25 tuổi | 350 N € | |
| Deportes Temuco | 25 tuổi | 350 N € | |
| Barracas Central | 23 tuổi | 250 N € | |
| Deportivo Santamarina | 19 tuổi | 200 N € | |
| Union Santa Fe | 19 tuổi | 200 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Argentina.
Giá trị chuyển nhượng: 175 N €.
Facundo Castro mùa giải 2026: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Facundo Castro mùa giải 2026: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 376.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Primera Nacional (Argentina) | Nueva Chicago | 7 | 305 | 0 | 0 | 6,3 |
| Primera Nacional (Argentina) | Colon de Santa Fe | 2 | 71 | 0 | 0 | – | |
| 2025-2026 | Primera Nacional (Argentina) | Colon de Santa Fe | 14 | 660 | 0 | 1 | – |
| 2025 | Primera Nacional (Argentina) | Colon de Santa Fe | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| Liga 1 (Peru) | FBC Melgar | 3 | 136 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2024-2025 | Primera Nacional (Argentina) | Colon de Santa Fe | 4 | 285 | 1 | 0 | – |
| Liga 1 (Peru) |
| FBC Melgar |
| 8 |
| 408 |
| 5 |
| 0 |
| 7,3 |
| Copa Sudamericana | FBC Melgar | 3 | 146 | 1 | 0 | 6,7 |
| Copa Libertadores | FBC Melgar | 3 | 185 | 0 | 0 | 6,3 |
| Primera Nacional (Argentina) | Nueva Chicago | 15 | 1.218 | 4 | 0 | – |
| 2023-2024 | Primera Nacional (Argentina) | Nueva Chicago | 25 | 1.851 | 9 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera Nacional (Argentina) | Quilmes Atlético Club | 9 | 377 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Primera Nacional (Argentina) | Quilmes Atlético Club | 19 | 746 | 4 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Barracas Central | 8 | 101 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022 | Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Barracas Central | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2021-2022 | Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Barracas Central | 11 | 329 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Barracas Central | 3 | 75 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Liga de Ascenso (Chile) | Deportes Temuco | 3 | 26 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Copa Chile | Deportes Temuco | 2 | 92 | 1 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Liga de Ascenso (Chile) | Deportes Temuco | 5 | 124 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Chile | Deportes Temuco | 2 | 103 | 1 | 0 | – | |
| Liga de Primera (Chile) | Cobresal | 12 | 393 | 0 | 0 | 6,5 |