Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 6 Tr € (12 thg 12, 2024)
Cập nhật:
Facundo Colidio đang thi đấu cho Vasco da Gama Saf. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 26, Chiều cao: 179 cm, Giá trị thị trường: 6 Tr €. Facundo Colidio mùa giải 2026: 30 trận, 7 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Facundo Colidio ra sân là São Paulo - SP vs Vasco da Gama Saf - RJ, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 10, 2026.
Vasco da Gama Saf - RJ: 9 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Vasco da Gama Saf - RJ ở mùa giải 2026, Facundo Colidio thi đấu 654 phút và đá chính 8 trận.
Vasco da Gama Saf - RJ: 11 trận, 3 bàn, 3 kiến tạo
River Plate: 143 trận, 35 bàn, 14 kiến tạo
Tigre: 72 trận, 11 bàn, 10 kiến tạo
Manchester United: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sint-Truidense VV: 43 trận, 3 bàn, 9 kiến tạo
Trang liên quan: Vasco da Gama Saf, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Vasco da Gama Saf | 26 tuổi | 6 Tr € | |
| River Plate | 26 tuổi | 5 Tr € | |
| River Plate | 26 tuổi | 5 Tr € | |
| River Plate | 25 tuổi | 5,5 Tr € | |
| River Plate | 25 tuổi | 6 Tr € | |
| River Plate | 24 tuổi | 6 Tr € | |
| River Plate | 24 tuổi | 5 Tr € | |
| River Plate | 24 tuổi | 4,5 Tr € | |
| River Plate | 23 tuổi | 3,2 Tr € | |
| Inter | 23 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Club Atletico Tigre | 22 tuổi | 3,8 Tr € | |
| Club Atletico Tigre | 22 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Club Atletico Tigre | 22 tuổi | 750 N € | |
| Inter | 21 tuổi | 500 N € | |
| Inter | 21 tuổi | 800 N € | |
| Sint Truidense | 21 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Sint Truidense | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Sint Truidense | 21 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Sint Truidense | 20 tuổi | 2,3 Tr € | |
| Sint Truidense | 20 tuổi | 2,3 Tr € | |
| Sint Truidense | 19 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Inter Milan U19 | 19 tuổi | 3 Tr € |
Facundo Colidio năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 1, 2000.
Vị trí: Tiền đạo.
Facundo Colidio đang thi đấu cho Vasco da Gama Saf.
Chiều cao của Facundo Colidio: 179 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Argentina.
Giá trị chuyển nhượng: 6 Tr €.
Facundo Colidio mùa giải 2026: 30 trận, 7 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Facundo Colidio mùa giải 2026: 30 trận, 7 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.151.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie A (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 9 | 654 | 3 | 1 | 7,0 |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 2 | 95 | 0 | 2 | 7,1 | |
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | River Plate | 14 | 1.068 | 4 | 2 | 6,8 | |
| Copa Sudamericana | River Plate | 3 | 210 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Copa Argentina | River Plate | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | River Plate | 1 | 59 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) |
| River Plate |
| 7 |
| 402 |
| 1 |
| 1 |
| 6,6 |
| Copa Argentina | River Plate | 3 | 92 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2025 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | River Plate | 23 | 1.310 | 3 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | River Plate | 8 | 488 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Copa Argentina | River Plate | 2 | 176 | 0 | 2 | 7,5 | |
| Club World Championship | River Plate | 1 | 75 | 1 | 0 | 7,5 |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | River Plate | 7 | 513 | 5 | 2 | 7,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | River Plate | 4 | 292 | 1 | 1 | 7,0 | |
| Club World Championship | River Plate | 2 | 158 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Siêu cúp quốc tế Argentina | River Plate | 1 | 83 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | River Plate | 17 | 1.058 | 3 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | River Plate | 10 | 639 | 3 | 0 | 6,8 | |
| Copa Libertadores | River Plate | 6 | 299 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Copa Argentina | River Plate | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2023-2024 | Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | River Plate | 8 | 393 | 3 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | River Plate | 5 | 358 | 3 | 0 | 7,2 | |
| Copa Libertadores | River Plate | 4 | 186 | 2 | 2 | 7,6 | |
| Copa Argentina | River Plate | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | River Plate | 1 | 67 | 2 | 0 | 9,2 | |
| Siêu cúp Argentina | River Plate | 1 | 88 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023 | Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | River Plate | 9 | 275 | 1 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | River Plate | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Trofeo de Campeones (Argentina) | River Plate | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,8 | |
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Tigre | 18 | 1.477 | 2 | 1 | 6,6 | |
| Copa Sudamericana | Tigre | 6 | 502 | 1 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Tigre | 6 | 438 | 1 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Argentina | Tigre | 1 | 24 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Tigre | 23 | 1.766 | 4 | 6 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Tigre | 13 | 679 | 2 | 1 | 6,9 | |
| Trofeo de Campeones (Argentina) | Tigre | 1 | 63 | 1 | 0 | 8,2 | |
| Copa Argentina | Tigre | 1 | 59 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Tigre | 3 | 210 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2020-2021 | Giao hữu CLB quốc tế | Manchester United | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Sint-Truidense VV | 31 | 1.522 | 2 | 3 | 6,4 | |
| Cúp Quốc gia Bỉ | Sint-Truidense VV | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Sint-Truidense VV | 11 | 672 | 1 | 6 | – |
|---|
| 2018-2019 | Giao hữu CLB quốc tế | Manchester United | 1 | 7 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| International Champions Cup | Manchester United | 1 | 7 | 0 | 0 | – |