Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 500 N € (2 thg 6, 2026)
Cập nhật:
Facundo Ferrero đang thi đấu cho Deportivo Cuenca. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 31, Giá trị thị trường: 500 N €. Facundo Ferrero mùa giải 2026: 34 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Facundo Ferrero ra sân là Manta vs Deportivo Cuenca, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 10, 2026.
Deportivo Cuenca: 34 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Deportivo Cuenca ở mùa giải 2026, Facundo Ferrero thi đấu 3060 phút và đá chính 34 trận.
Deportivo Cuenca: 41 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Nueva Chicago: 75 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Atletico Atlanta: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Deportivo Cuenca, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Facundo Ferrero năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 3, 1995.
Vị trí: Thủ môn.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Deportivo Cuenca | 30 tuổi | 500 N € | |
| Nueva Chicago | 29 tuổi | 350 N € | |
| Nueva Chicago | 29 tuổi | 350 N € | |
| Nueva Chicago | 28 tuổi | 350 N € | |
| Nueva Chicago | 28 tuổi | 175 N € | |
| Nueva Chicago | 27 tuổi | 125 N € | |
| Nueva Chicago | 27 tuổi | 200 N € | |
| Sarmiento | 26 tuổi | 300 N € | |
| Sarmiento | 25 tuổi | 50 N € | |
| Atletico Atlanta | 23 tuổi | 25 N € |
Facundo Ferrero đang thi đấu cho Deportivo Cuenca.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Argentina.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Facundo Ferrero mùa giải 2026: 34 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Facundo Ferrero mùa giải 2026: 34 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 3.060. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Deportivo Cuenca | 30 | 2.700 | 0 | 0 | 6,9 |
| Copa Sudamericana | Deportivo Cuenca | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Deportivo Cuenca | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,1 |
| Copa Sudamericana | Deportivo Cuenca | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2025 | Primera Nacional (Argentina) | Nueva Chicago | 25 | 2.244 | 0 | 0 | 6,0 |
| Copa Argentina | Nueva Chicago | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 | |
| 2024-2025 |
|---|
| Primera Nacional (Argentina) |
| Nueva Chicago |
| 8 |
| 720 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2024 | Primera Nacional (Argentina) | Nueva Chicago | 38 | 3.420 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2023-2024 | Primera Nacional (Argentina) | Nueva Chicago | 3 | 270 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021-2022 | Primera Nacional (Argentina) | Atletico Atlanta | 7 | 630 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Atletico Atlanta | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera Nacional (Argentina) | Atletico Atlanta | 1 | 90 | 0 | 0 | – |