Quảng cáo
Facundo Juárez đang thi đấu cho San Luis Quillota. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 32, Chiều cao: 166 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. 2026: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: San Luis Quillota vs Univ Catolica (12 tháng 7, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 600 N € (23 thg 5, 2018)
San Luis de Quillota: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của San Luis de Quillota ở mùa giải 2026, Facundo Juárez thi đấu 499 phút và đá chính 8 trận.
San Luis de Quillota: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Racing de Córdoba: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Atletico Mitre de Santiago del Estero: 66 trận, 7 bàn, 0 kiến tạo
Pumas UNAM: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dorados de Sinaloa: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: San Luis Quillota, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Facundo Juárez năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 11, 1993.
Vị trí: Tiền vệ.
Facundo Juárez đang thi đấu cho San Luis Quillota.
Chiều cao của Facundo Juárez: 166 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Racing de Cordoba | 32 tuổi | 200 N € | |
| San Luis Quillota | 32 tuổi | 300 N € | |
| San Luis Quillota | 31 tuổi | 300 N € | |
| Deportes Limache | 31 tuổi | 325 N € | |
| Deportes Limache | 30 tuổi | 300 N € | |
| Club Atlético Mitre | 30 tuổi | 150 N € | |
| Club Atlético Mitre | 29 tuổi | 150 N € | |
| Club Atlético Mitre | 29 tuổi | 200 N € | |
| Club Atlético Mitre | 28 tuổi | 225 N € | |
| Club Atlético Mitre | 28 tuổi | 275 N € | |
| Club Atlético Mitre | 27 tuổi | 300 N € | |
| Dorados | 26 tuổi | 475 N € | |
| Celaya | 24 tuổi | 600 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Argentina.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Facundo Juárez mùa giải 2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Facundo Juárez mùa giải 2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 114.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Copa Chile | San Luis de Quillota | 2 | 86 | 0 | 0 | 6,5 |
| Primera Nacional (Argentina) | Racing de Córdoba | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2025-2026 | Primera Nacional (Argentina) | Racing de Córdoba | 5 | 124 | 0 | 0 | – |
| 2024-2025 | Copa Chile | San Luis de Quillota | 6 | 383 | 1 | 0 | 7,1 |
| 2023-2024 | Primera Nacional (Argentina) | Atletico Mitre de Santiago del Estero | 9 | 740 | 3 | 0 | – |
| Liga de Ascenso (Chile) | Atletico Mitre de Santiago del Estero | 2 |
| 141 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2023 | Primera Nacional (Argentina) | Atletico Mitre de Santiago del Estero | 1 | 89 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2022-2023 | Primera Nacional (Argentina) | Atletico Mitre de Santiago del Estero | 19 | 1.042 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera Nacional (Argentina) | Pumas UNAM | 1 | 84 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Primera Nacional (Argentina) | Atletico Mitre de Santiago del Estero | 1 | 27 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021-2022 | Primera Nacional (Argentina) | Atletico Mitre de Santiago del Estero | 21 | 1.267 | 1 | 0 | – |
|---|
| 2021 | Primera Nacional (Argentina) | Atletico Mitre de Santiago del Estero | 1 | 89 | 1 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Primera Nacional (Argentina) | Atletico Mitre de Santiago del Estero | 12 | 772 | 1 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Copa MX | Dorados de Sinaloa | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Copa MX | Pumas UNAM | 1 | 78 | 0 | 0 | – |
|---|