Cao nhất: 500 N € (17 thg 7, 2023)
Cập nhật:
Facundo Labandeira đang thi đấu cho Montevideo Wanderers. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Uruguay, Tuổi: 30, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 400 N €. Facundo Labandeira mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Facundo Labandeira ra sân là Paysandu Para vs America MG, với 17 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 14 tháng 9, 2025.
Montevideo Wanderers: 23 trận, 6 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Montevideo Wanderers ở mùa giải 2026, Facundo Labandeira thi đấu 1427 phút và đá chính 18 trận.
America MG: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
CRB AL: 32 trận, 4 bàn, 3 kiến tạo
Vila Nova: 8 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
do Recife: 57 trận, 4 bàn, 5 kiến tạo
Defensor Sporting Montevideo: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Boston River: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Montevideo Wanderers, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Montevideo Wanderers | 30 tuổi | 400 N € | |
| Montevideo Wanderers | 30 tuổi | 400 N € | |
| America MG | 29 tuổi | 500 N € | |
| Vila Nova | 29 tuổi | 500 N € | |
| CRB | 28 tuổi | 500 N € | |
| CRB | 28 tuổi | 500 N € | |
| Recife PE | 27 tuổi | 500 N € | |
| Recife PE | 27 tuổi | 500 N € | |
| Defensor Sporting Montevideo | 26 tuổi | 475 N € | |
| Boston River | 25 tuổi | 400 N € | |
| Boston River | 25 tuổi | 250 N € | |
| Boston River | 25 tuổi | 250 N € | |
| Danubio | 24 tuổi | 325 N € | |
| Nacional Montevideo | 23 tuổi | 200 N € | |
| Nacional Montevideo | 21 tuổi | 125 N € | |
| Nacional Montevideo | 20 tuổi | 50 N € |
Facundo Labandeira năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 3, 1996.
Vị trí: Tiền đạo.
Facundo Labandeira đang thi đấu cho Montevideo Wanderers.
Chiều cao của Facundo Labandeira: 173 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Uruguay.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Facundo Labandeira mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Facundo Labandeira mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Serie B (Brazil) | CRB AL | 1 | 2 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025 | Serie B (Brazil) | America MG | 4 | 200 | 0 | 0 | 5,8 |
| Serie B (Brazil) | Vila Nova | 6 | 338 | 2 | 0 | 6,8 | |
| 2024-2025 | Serie B (Brazil) | Vila Nova | 1 | 60 | 0 | 0 | 6,4 |
| Brazilian Cup | Vila Nova | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Serie B (Brazil) | CRB AL | 3 | 150 | 1 | 0 | 6,6 | |
| 2024 | Serie B (Brazil) |
| CRB AL |
| 18 |
| 860 |
| 2 |
| 3 |
| 6,5 |
| Brazilian Cup | CRB AL | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Brazilian Campeonato Alagoano | CRB AL | 3 | 150 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Brazil) | CRB AL | 2 | 46 | 1 | 0 | 7,2 | |
| Brazilian Cup | CRB AL | 2 | 89 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Brazilian Copa do Nordeste | CRB AL | 2 | 31 | 0 | 0 | – | |
| Serie B (Brazil) | do Recife | 1 | 54 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2023 | Serie B (Brazil) | do Recife | 18 | 873 | 1 | 3 | 6,6 |
|---|
| 2022 | Serie B (Brazil) | do Recife | 14 | 783 | 3 | 2 | 6,8 |
|---|
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Uruguay (Primera División) | Defensor Sporting Montevideo | 13 | 893 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Uruguay (Primera División) | Boston River | 5 | 362 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Uruguay (Primera División) | Boston River | 11 | 780 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Uruguay (Primera División) | Danubio | 21 | 1.029 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải hạng Nhất Uruguay (Primera División) | Danubio | 12 | 585 | 0 | 0 | – |
|---|