Quảng cáo
Facundo Lencioni đang thi đấu cho Gimnasia Mendoza. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 25, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 3,5 Tr €. 2026: 25 trận, 3 bàn, 7 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Gimnasia y Esgrima de Mendoza vs Platense (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 3,5 Tr € (16 thg 9, 2026)
Gimnasia y Esgrima Mendoza: 29 trận, 4 bàn, 7 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Gimnasia y Esgrima Mendoza ở mùa giải 2026, Facundo Lencioni thi đấu 2455 phút và đá chính 29 trận.
Gimnasia y Esgrima Mendoza: 65 trận, 14 bàn, 13 kiến tạo
Club Atlético Belgrano: 45 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Gimnasia Mendoza, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Facundo Lencioni năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 2, 2001.
Vị trí: Tiền đạo.
Facundo Lencioni đang thi đấu cho Gimnasia Mendoza.
Chiều cao của Facundo Lencioni: 180 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Argentina.
Giá trị chuyển nhượng: 3,5 Tr €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Gimnasia Mendoza | 25 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Gimnasia Mendoza | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Gimnasia Mendoza | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Gimnasia Mendoza | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Gimnasia Mendoza | 24 tuổi | 600 N € | |
| Belgrano | 23 tuổi | 350 N € | |
| Belgrano | 23 tuổi | 600 N € | |
| Belgrano | 22 tuổi | 700 N € | |
| Belgrano | 22 tuổi | 450 N € |
Facundo Lencioni mùa giải 2026: 25 trận, 3 bàn thắng và 7 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Facundo Lencioni mùa giải 2026: 25 trận, 3 bàn thắng và 7 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.095. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Gimnasia y Esgrima Mendoza | 25 | 2.095 | 3 | 7 | 6,9 |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Gimnasia y Esgrima Mendoza | 4 | 360 | 1 | 0 | 7,0 |
| Primera Nacional (Argentina) | Gimnasia y Esgrima Mendoza | 1 | 80 | 0 | 0 | – | |
| 2025 | Primera Nacional (Argentina) | Gimnasia y Esgrima Mendoza | 32 | 2.607 | 10 | 6 | 6,7 |
| Copa Argentina | Gimnasia y Esgrima Mendoza | 1 | 64 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | Copa Argentina |
| Gimnasia y Esgrima Mendoza |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| Primera Nacional (Argentina) | Gimnasia y Esgrima Mendoza | 1 | 79 | 0 | 0 | – |
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Club Atlético Belgrano | 2 | 93 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024 | Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Club Atlético Belgrano | 11 | 251 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Club Atlético Belgrano | 7 | 217 | 0 | 1 | 6,4 | |
| Copa Sudamericana | Club Atlético Belgrano | 4 | 168 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2023-2024 | Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Club Atlético Belgrano | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Argentina | Club Atlético Belgrano | 1 | 24 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | Club Atlético Belgrano | 15 | 881 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Argentina | Club Atlético Belgrano | 1 | 30 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Club Atlético Belgrano | 1 | 19 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2020-2021 | Primera Nacional (Argentina) | Club Atlético Belgrano | 2 | 46 | 0 | 0 | – |
|---|