Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 2 Tr € (11 thg 6, 2024)
Cập nhật:
Facundo Mater đang thi đấu cho Universidad de Concepcion. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Syria, Tuổi: 28, Chiều cao: 164 cm, Giá trị thị trường: 700 N €. Facundo Mater mùa giải 2026: 28 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Facundo Mater ra sân là Cobresal vs Universidad de Concepcion, với 76 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Universidad de Concepcion: 20 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Universidad de Concepcion ở mùa giải 2026, Facundo Mater thi đấu 1691 phút và đá chính 19 trận.
Universidad de Concepcion: 29 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Barracas Central: 129 trận, 5 bàn, 11 kiến tạo
Almirante Brown: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Argentinos Juniors: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Nueva Chicago: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Universidad de Concepcion, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Universidad de Concepcion | 27 tuổi | 700 N € | |
| Barracas Central | 27 tuổi | 900 N € | |
| Barracas Central | 27 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Barracas Central | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Barracas Central | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Barracas Central | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Barracas Central | 25 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Barracas Central | 25 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Barracas Central | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Barracas Central | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Barracas Central | 24 tuổi | 850 N € | |
| Barracas Central | 23 tuổi | 275 N € | |
| Almirante Brown | 23 tuổi | 225 N € | |
| Argentinos Juniors | 22 tuổi | 250 N € | |
| Nueva Chicago | 21 tuổi | 300 N € | |
| Nueva Chicago | 20 tuổi | 250 N € |
Facundo Mater đang thi đấu cho Universidad de Concepcion.
Chiều cao của Facundo Mater: 164 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Syria.
Giá trị chuyển nhượng: 700 N €.
Facundo Mater mùa giải 2026: 28 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Facundo Mater năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 7, 1998.
Vị trí: Tiền vệ.
Facundo Mater mùa giải 2026: 28 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.167. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Liga de Primera (Chile) | Universidad de Concepcion | 17 | 1.431 | 0 | 1 | 6,2 |
| Copa de la Liga | Universidad de Concepcion | 6 | 363 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Chilean Cup | Universidad de Concepcion | 5 | 373 | 3 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | Liga de Primera (Chile) | Universidad de Concepcion | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Barracas Central | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,4 | |
| 2025 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Barracas Central |
| 15 |
| 932 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Barracas Central | 6 | 424 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Barracas Central | 1 | 87 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024 | Copa de la Liga Profesional | Barracas Central | 11 | 986 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Barracas Central | 8 | 514 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Copa Argentina | Barracas Central | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2023-2024 | Copa de la Liga Profesional | Barracas Central | 10 | 829 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Barracas Central | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2023 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Barracas Central | 12 | 905 | 1 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa de la Liga Profesional | Barracas Central | 5 | 397 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Copa Argentina | Barracas Central | 1 | 55 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Barracas Central | 23 | 1.943 | 3 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Argentina | Barracas Central | 1 | 83 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Barracas Central | 8 | 715 | 0 | 2 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa de la Liga Profesional | Barracas Central | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2021 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Argentinos Juniors | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Libertadores | Argentinos Juniors | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2020-2021 | Copa de la Liga Profesional | Argentinos Juniors | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Argentina Copa Diego Armando Maradona | Argentinos Juniors | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2019-2020 | Primera Nacional (Argentina) | Nueva Chicago | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|