Quảng cáo
Facundo Pellistri đang thi đấu cho Panathinaikos. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Uruguay, Tuổi: 24, Chiều cao: 174 cm, Giá trị thị trường: 5 Tr €. 2026-2027: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Panathinaikos vs Aris Thessaloniki (28 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 10 Tr € (18 thg 12, 2023)
Panathinaikos: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Panathinaikos ở mùa giải 2026/2027, Facundo Pellistri thi đấu 44 phút và đá chính 0 trận.
Panathinaikos: 63 trận, 4 bàn, 5 kiến tạo
Manchester United: 34 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Granada: 15 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Deportivo Alavés: 36 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Manchester United U23: 3 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
West Ham United U23: 1 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Panathinaikos, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Facundo Pellistri năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 12, 2001.
Vị trí: Tiền đạo.
Facundo Pellistri đang thi đấu cho Panathinaikos.
Chiều cao của Facundo Pellistri: 174 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Panathinaikos | 24 tuổi | 5 Tr € | |
| Panathinaikos | 24 tuổi | 6 Tr € | |
| Panathinaikos | 23 tuổi | 7 Tr € | |
| Panathinaikos | 23 tuổi | 8 Tr € | |
| Panathinaikos | 22 tuổi | 10 Tr € | |
| Man Utd | 22 tuổi | 10 Tr € | |
| Granada | 22 tuổi | 8 Tr € | |
| Man Utd | 21 tuổi | 10 Tr € | |
| Man Utd | 21 tuổi | 8 Tr € | |
| Man Utd | 21 tuổi | 6 Tr € | |
| Man Utd | 20 tuổi | 3 Tr € | |
| Alavés | 20 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Alavés | 20 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Alavés | 20 tuổi | 4 Tr € | |
| Alavés | 19 tuổi | 6 Tr € | |
| Man Utd | 18 tuổi | 7 Tr € | |
| Penarol | 18 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Penarol | 18 tuổi | 2 Tr € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Uruguay.
Giá trị chuyển nhượng: 5 Tr €.
Facundo Pellistri mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Facundo Pellistri mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 473. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Europa Conference League | Panathinaikos | 6 | 218 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp quốc gia Hy Lạp | Panathinaikos | 3 | 211 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Super League (Hy Lạp) | Panathinaikos | 2 | 44 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2026 | Giao hữu quốc tế | UruguayĐội tuyển quốc gia | 2 | 32 | 0 | 1 | 6,1 |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | UruguayĐội tuyển quốc gia | 2 | 156 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2025-2026 | Super League (Hy Lạp) | Panathinaikos | 8 | 320 | 0 | 2 |
| 6,4 |
| Europa League | Panathinaikos | 8 | 588 | 0 | 0 | 6,3 |
| Champions League | Panathinaikos | 2 | 174 | 0 | 0 | 6,2 |
| Giao hữu quốc tế | UruguayĐội tuyển quốc gia | 2 | 29 | 0 | 0 | 6,6 |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | UruguayĐội tuyển quốc gia | 1 | 77 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | Super League (Hy Lạp) | Panathinaikos | 24 | 1.223 | 1 | 3 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Panathinaikos | 7 | 346 | 2 | 0 | 6,6 | |
| Cúp quốc gia Hy Lạp | Panathinaikos | 3 | 172 | 1 | 0 | 6,3 | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | UruguayĐội tuyển quốc gia | 8 | 552 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2024 | Siêu cúp Anh (Community Shield) | Manchester United | 1 | 32 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa America | UruguayĐội tuyển quốc gia | 1 | 78 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | La Liga | Granada | 15 | 1.220 | 2 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League | Manchester United | 9 | 165 | 0 | 1 | 6,4 | |
| Champions League | Manchester United | 3 | 108 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp FA | Manchester United | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Manchester United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Manchester United | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,2 | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | UruguayĐội tuyển quốc gia | 6 | 389 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Copa America | UruguayĐội tuyển quốc gia | 5 | 372 | 1 | 1 | 6,8 | |
| Giao hữu quốc tế | UruguayĐội tuyển quốc gia | 2 | 135 | 1 | 1 | 7,5 |
| 2022-2023 | Premier League | Manchester United | 4 | 60 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Manchester United | 3 | 120 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Europa League | Manchester United | 3 | 107 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Manchester United | 2 | 25 | 0 | 1 | 7,0 | |
| Cúp FA | Manchester United | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,7 | |
| EFL Trophy | Deportivo Alavés | 1 | 66 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giải vô địch thế giới | UruguayĐội tuyển quốc gia | 3 | 182 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế | UruguayĐội tuyển quốc gia | 2 | 135 | 0 | 2 | 7,4 | |
| Challenge Cup Nhật Bản | UruguayĐội tuyển quốc gia | 1 | 68 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | UruguayĐội tuyển quốc gia | 2 | 137 | 0 | 1 | 7,2 |
|---|
| 2021-2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Manchester United | 2 | 58 | 1 | 0 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | Deportivo Alavés | 21 | 663 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Nhà vua | Deportivo Alavés | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | UruguayĐội tuyển quốc gia | 3 | 156 | 0 | 1 | 6,8 | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | UruguayĐội tuyển quốc gia | 1 | 84 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020 | Copa Libertadores | Club Atlético Peñarol | 3 | 250 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|