Quảng cáo
Facundo Píriz đang thi đấu cho Plaza Colonia. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Uruguay, Tuổi: 36, Chiều cao: 189 cm, Giá trị thị trường: 25 N €. 2023-2024: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Fortaleza vs Deportivo Maldonado (3 tháng 3, 2023).
Cập nhật:
Cao nhất: 2,8 Tr € (19 thg 1, 2013)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Plaza Colonia | 36 tuổi | 25 N € | |
| Plaza Colonia | 35 tuổi | 50 N € | |
| Plaza Colonia | 35 tuổi | 100 N € | |
| Plaza Colonia | 34 tuổi | 100 N € | |
| Plaza Colonia | 34 tuổi | 125 N € | |
| Deportivo Maldonado | 33 tuổi | 300 N € | |
| Deportivo Maldonado | 33 tuổi | 300 N € | |
| Deportivo Maldonado |
Deportivo Maldonado: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Nacional Montevideo: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Plaza Colonia: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Montpellier Hérault: 22 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Akhmat Grozny: 54 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Plaza Colonia, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Facundo Píriz năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 3, 1990.
Vị trí: Tiền vệ.
Facundo Píriz đang thi đấu cho Plaza Colonia.
Chiều cao của Facundo Píriz: 189 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Uruguay.
Giá trị chuyển nhượng: 25 N €.
| 32 tuổi |
| 300 N € |
| Deportivo Maldonado | 32 tuổi | 300 N € |
| Nacional Montevideo | 31 tuổi | 200 N € |
| Nacional Montevideo | 31 tuổi | 250 N € |
| Plaza Colonia | 31 tuổi | 250 N € |
| Plaza Colonia | 30 tuổi | 200 N € |
| Rapid 1923 | 30 tuổi | 250 N € |
| Rapid 1923 | 30 tuổi | 525 N € |
| Rapid 1923 | 29 tuổi | 650 N € |
| Montpellier | 29 tuổi | 1 Tr € |
| Montpellier | 28 tuổi | 1,5 Tr € |
| Montpellier | 28 tuổi | 1,5 Tr € |
| Montpellier | 27 tuổi | 1,5 Tr € |
| Akhmat Grozny | 27 tuổi | 1,5 Tr € |
| Akhmat Grozny | 26 tuổi | 1,5 Tr € |
| Akhmat Grozny | 26 tuổi | 1 Tr € |
| Akhmat Grozny | 25 tuổi | 1,3 Tr € |
| Akhmat Grozny | 25 tuổi | 1,3 Tr € |
| Akhmat Grozny | 24 tuổi | 1,8 Tr € |
| Akhmat Grozny | 24 tuổi | 2,5 Tr € |
| Akhmat Grozny | 24 tuổi | 2,5 Tr € |
| Akhmat Grozny | 23 tuổi | 2,8 Tr € |
| Akhmat Grozny | 22 tuổi | 2,8 Tr € |
| Nacional Montevideo | 22 tuổi | 1 Tr € |
| Nacional Montevideo | 21 tuổi | 700 N € |
| Nacional Montevideo | 21 tuổi | 375 N € |
| Nacional Montevideo | 20 tuổi | 200 N € |
| Nacional Montevideo | 20 tuổi | 75 N € |
Facundo Píriz mùa giải 2023-2024: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 23. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Uruguay (Primera División) | Deportivo Maldonado | 4 | 23 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023 | Copa Libertadores | Deportivo Maldonado | 2 | 162 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Uruguay (Primera División) | Deportivo Maldonado | 10 | 427 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Copa Sudamericana | Nacional Montevideo | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| Copa Libertadores | Nacional Montevideo | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Uruguay (Primera División) |
| 5 |
| 260 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Copa Libertadores | Plaza Colonia | 3 | 193 | 0 | 0 | 6,3 |
| Copa Sudamericana | Plaza Colonia | 2 | 92 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Ligue 1 | Montpellier Hérault | 6 | 112 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Pháp | Montpellier Hérault | 1 | 71 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2017-2018 | Ligue 1 | Montpellier Hérault | 15 | 801 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2016-2017 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Akhmat Grozny | 25 | 1.863 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Akhmat Grozny | 10 | 600 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Akhmat Grozny | 10 | 336 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2013-2014 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Akhmat Grozny | 7 | 273 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Akhmat Grozny | 2 | 118 | 0 | 0 | – |
|---|