Quảng cáo
Facundo Rizzi đang thi đấu cho Güemes. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 29, Chiều cao: 175 cm, Giá trị thị trường: 25 N €. 2026: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Patronato Parana vs Club Atletico Guemes (12 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 300 N € (14 thg 6, 2023)
Güemes: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Güemes ở mùa giải 2026, Facundo Rizzi thi đấu 701 phút và đá chính 7 trận.
Güemes: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Nueva Chicago: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Gimnasia y Esgrima de Jujuy: 50 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Arges: 19 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Villa Dálmine: 27 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Rosario Central: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Güemes, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Facundo Rizzi năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 8, 1997.
Vị trí: Hậu vệ.
Facundo Rizzi đang thi đấu cho Güemes.
Chiều cao của Facundo Rizzi: 175 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Güemes | 28 tuổi | 25 N € | |
| Nueva Chicago | 28 tuổi | 75 N € | |
| Nueva Chicago | 27 tuổi | 100 N € | |
| Gimnasia Jujuy | 27 tuổi | 150 N € | |
| Gimnasia Jujuy | 26 tuổi | 150 N € | |
| Free Player | 26 tuổi | 150 N € | |
| Arges | 25 tuổi | 300 N € | |
| Arges | 25 tuổi | 250 N € | |
| Gimnasia Jujuy | 25 tuổi | 200 N € | |
| Gimnasia Jujuy | 24 tuổi | 150 N € | |
| Villa Dalmine | 24 tuổi | 100 N € | |
| Villa Dalmine | 23 tuổi | 100 N € | |
| Villa Dalmine | 22 tuổi | 50 N € | |
| Villa Dalmine | 21 tuổi | 200 N € |
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Argentina.
Giá trị chuyển nhượng: 25 N €.
Facundo Rizzi mùa giải 2026: 14 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Facundo Rizzi mùa giải 2026: 14 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 693. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Primera Nacional (Argentina) | Güemes | 14 | 693 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025-2026 | Primera Nacional (Argentina) | Güemes | 1 | 8 | 0 | 0 | – |
| 2025 | Primera Nacional (Argentina) | Nueva Chicago | 8 | 676 | 0 | 0 | 6,3 |
| Copa Argentina | Nueva Chicago | 1 | 35 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2024-2025 | Primera Nacional (Argentina) | Nueva Chicago | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| Primera Nacional (Argentina) | Gimnasia y Esgrima de Jujuy | 8 | 488 | 0 | 0 |
| – |
| 2024 | Primera Nacional (Argentina) | Gimnasia y Esgrima de Jujuy | 8 | 429 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2023-2024 | Primera Nacional (Argentina) | Gimnasia y Esgrima de Jujuy | 13 | 950 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga II (Romania) | Arges | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Romania | Arges | 1 | 58 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | SuperLiga (Romania) | Arges | 16 | 1.249 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Romania | Arges | 1 | 13 | 0 | 0 | – | |
| Primera Nacional (Argentina) | Gimnasia y Esgrima de Jujuy | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Primera Nacional (Argentina) | Gimnasia y Esgrima de Jujuy | 5 | 446 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Argentina | Gimnasia y Esgrima de Jujuy | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2021-2022 | Primera Nacional (Argentina) | Gimnasia y Esgrima de Jujuy | 12 | 870 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Argentina | Gimnasia y Esgrima de Jujuy | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Primera Nacional (Argentina) | Villa Dálmine | 9 | 677 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Primera Nacional (Argentina) | Villa Dálmine | 2 | 86 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Primera Nacional (Argentina) | Villa Dálmine | 16 | 1.248 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019 | Copa Libertadores | Rosario Central | 3 | 158 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2018-2019 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Rosario Central | 2 | 107 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Rosario Central | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,5 |
| 2016-2017 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Rosario Central | 2 | 106 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|