Quảng cáo
Facundo Rodríguez đang thi đấu cho CSKA Sofia. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 26, Chiều cao: 187 cm, Giá trị thị trường: 1 Tr €. 2026-2027: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Nordsjaelland vs CSKA Sofia (22 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1 Tr € (4 thg 12, 2023)
CSKA Sofia: 8 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của CSKA Sofia ở mùa giải 2026/2027, Facundo Rodríguez thi đấu 630 phút và đá chính 7 trận.
CSKA Sofia: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Estudiantes de La Plata: 39 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Liga Dep Universitaria Quito: 48 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Club Atlético Belgrano: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: CSKA Sofia, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Facundo Rodríguez năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 2, 2000.
Vị trí: Hậu vệ.
Facundo Rodríguez đang thi đấu cho CSKA Sofia.
Chiều cao của Facundo Rodríguez: 187 cm.
Chân thuận: Trái.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| CSKA Sofia | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| CSKA Sofia | 26 tuổi | 900 N € | |
| Estudiantes La Plata | 25 tuổi | 800 N € | |
| Estudiantes La Plata | 25 tuổi | 800 N € | |
| Estudiantes La Plata | 24 tuổi | 800 N € | |
| LDU Quito | 24 tuổi | 800 N € | |
| LDU Quito | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| LDU Quito | 23 tuổi | 700 N € | |
| LDU Quito | 23 tuổi | 450 N € | |
| Guillermo Brown | 22 tuổi | 200 N € | |
| Guillermo Brown | 22 tuổi | 125 N € | |
| Temperley | 21 tuổi | 75 N € | |
| Temperley | 21 tuổi | 100 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 1 Tr €.
Facundo Rodríguez mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Facundo Rodríguez mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 840. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Europa League | CSKA Sofia | 7 | 660 | 0 | 0 | 6,2 |
| Europa Conference League | CSKA Sofia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2026 | Copa Argentina | Estudiantes de La Plata | 1 | 73 | 0 | 0 | – |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Estudiantes de La Plata | 8 | 467 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2025 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Estudiantes de La Plata | 12 | 804 | 0 | 0 | 6,9 |
| Copa Libertadores | Estudiantes de La Plata |
| 5 |
| 450 |
| 0 |
| 0 |
| 7,2 |
| Trofeo de Campeones (Argentina) | Estudiantes de La Plata | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | Copa Libertadores | Estudiantes de La Plata | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Estudiantes de La Plata | 3 | 181 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Siêu cúp Argentina | Estudiantes de La Plata | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Estudiantes de La Plata | 4 | 360 | 1 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Serie A (Ecuador) | Liga Dep Universitaria Quito | 11 | 873 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Copa Libertadores | Liga Dep Universitaria Quito | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2023 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Liga Dep Universitaria Quito | 26 | 2.312 | 1 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Liga Dep Universitaria Quito | 10 | 930 | 1 | 1 | 7,1 |
| 2022-2023 | Primera Nacional (Argentina) | Club Atlético Belgrano | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Club Atlético Belgrano | 1 | 83 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|