Quảng cáo
Facundo Sánchez đang thi đấu cho AEK Larnaca. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 36, Chiều cao: 176 cm. 2025: 17 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Talleres Rem de Escalada vs Colon de Santa Fe (15 tháng 9, 2025).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 2,5 Tr € (7 thg 5, 2018)
Colon de Santa Fe: 18 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
AEK Larnaca: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Panathinaikos: 64 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Estudiantes de La Plata: 114 trận, 6 bàn, 9 kiến tạo
Tigre: 25 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: AEK Larnaca, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Facundo Sánchez năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 3, 1990.
Vị trí: Tiền vệ.
Facundo Sánchez đang thi đấu cho AEK Larnaca.
Chiều cao của Facundo Sánchez: 176 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Argentina.
Facundo Sánchez mùa giải 2025: 17 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Colon de Santa Fe | 35 tuổi | 50 N € | |
| Colon de Santa Fe | 35 tuổi | 125 N € | |
| AEK Larnaca | 34 tuổi | 150 N € | |
| AEK Larnaca | 34 tuổi | 200 N € | |
| AEK Larnaca | 34 tuổi | 300 N € | |
| AEK Larnaca | 34 tuổi | 350 N € | |
| AEK Larnaca | 33 tuổi | 400 N € | |
| Panathinaikos | 33 tuổi | 450 N € | |
| Panathinaikos | 32 tuổi | 600 N € | |
| Panathinaikos | 32 tuổi | 600 N € | |
| Panathinaikos | 31 tuổi | 600 N € | |
| Panathinaikos | 30 tuổi | 800 N € | |
| Panathinaikos | 30 tuổi | 800 N € | |
| Estudiantes La Plata | 30 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Estudiantes La Plata | 29 tuổi | 2 Tr € | |
| Estudiantes La Plata | 29 tuổi | 2 Tr € | |
| Estudiantes La Plata | 28 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Estudiantes La Plata | 28 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Estudiantes La Plata | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| Estudiantes La Plata | 26 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Estudiantes La Plata | 26 tuổi | 800 N € | |
| Estudiantes La Plata | 25 tuổi | 700 N € | |
| Club Atletico Tigre | 25 tuổi | 200 N € |
Facundo Sánchez mùa giải 2025: 17 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.357. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Primera Nacional (Argentina) | Colon de Santa Fe | 16 | 1.281 | 0 | 2 | 6,3 |
| Copa Argentina | Colon de Santa Fe | 1 | 76 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2024-2025 | Primera Nacional (Argentina) | Colon de Santa Fe | 1 | 87 | 0 | 0 | – |
| Europa Conference League | AEK Larnaca | 2 | 120 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2023-2024 | Europa Conference League | Panathinaikos | 3 | 267 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Super League (Hy Lạp) | Panathinaikos | 14 | 901 | 1 | 0 |
| 6,7 |
| Cúp quốc gia Hy Lạp | Panathinaikos | 2 | 30 | 0 | 0 | – |
| Europa Conference League | Panathinaikos | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Super League (Hy Lạp) | Panathinaikos | 21 | 1.581 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp quốc gia Hy Lạp | Panathinaikos | 1 | 63 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Panathinaikos | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2020-2021 | Super League (Hy Lạp) | Panathinaikos | 21 | 1.532 | 0 | 1 | 6,2 |
|---|
| 2019-2020 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Estudiantes de La Plata | 19 | 1.686 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2019 | Copa Argentina | Estudiantes de La Plata | 3 | 270 | 0 | 1 | 7,2 |
|---|
| 2018-2019 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Estudiantes de La Plata | 23 | 2.012 | 0 | 2 | 6,7 |
|---|
| 2018 | Copa Libertadores | Estudiantes de La Plata | 8 | 720 | 0 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Argentina | Estudiantes de La Plata | 1 | 90 | 1 | 0 | 6,4 |
| 2017-2018 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Estudiantes de La Plata | 23 | 1.890 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2016-2017 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Estudiantes de La Plata | 24 | 2.046 | 3 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2016 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Estudiantes de La Plata | 12 | 1.078 | 0 | 2 | 6,7 |
|---|
| 2015-2016 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Estudiantes de La Plata | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Tigre | 6 | 474 | 1 | 0 | 6,3 |
| 2015 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Tigre | 9 | 792 | 2 | 2 | 6,2 |
|---|
| 2014-2015 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Tigre | 8 | 587 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2013-2014 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Tigre | 2 | 33 | 0 | 0 | – |
|---|