Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 450 N € (31 thg 5, 2026)
Cập nhật:
Facundo Silvera đang thi đấu cho Torque. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Uruguay, Tuổi: 29, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 450 N €. Facundo Silvera mùa giải 2026: 11 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Facundo Silvera ra sân là Montevideo City Torque vs Cienciano, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 9, 2026.
Montevideo City Torque: 28 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Montevideo City Torque ở mùa giải 2026, Facundo Silvera thi đấu 2096 phút và đá chính 23 trận.
Montevideo City Torque: 11 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
River Plate Montevideo: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Almagro: 29 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Torque, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Facundo Silvera năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 1, 1997.
Vị trí: Hậu vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Torque | 29 tuổi | 450 N € | |
| Torque | 28 tuổi | 400 N € | |
| Club Atletico Progreso | 28 tuổi | 300 N € | |
| Club Atletico Progreso | 27 tuổi | 300 N € | |
| Club Atletico Progreso | 27 tuổi | 300 N € | |
| Club Atletico Progreso | 27 tuổi | 175 N € | |
| Almagro | 26 tuổi | 175 N € | |
| Rampla Juniors | 25 tuổi | 200 N € | |
| Rampla Juniors | 25 tuổi | 150 N € | |
| Villa Teresa | 24 tuổi | 150 N € | |
| Free Player | 24 tuổi | 150 N € | |
| River Plate Montevideo | 23 tuổi | 175 N € | |
| River Plate Montevideo | 22 tuổi | 175 N € | |
| River Plate Montevideo | 21 tuổi | 75 N € |
Facundo Silvera đang thi đấu cho Torque.
Chiều cao của Facundo Silvera: 173 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Uruguay.
Giá trị chuyển nhượng: 450 N €.
Facundo Silvera mùa giải 2026: 11 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Facundo Silvera mùa giải 2026: 11 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 990. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | CONMEBOL Copa Sudamericana | Montevideo City Torque | 11 | 990 | 1 | 2 | 6,7 |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Uruguay (Primera División) | River Plate Montevideo | 3 | 193 | 0 | 0 | – |
| Primera Nacional (Argentina) | Almagro | 7 | 569 | 0 | 0 | – | |
| 2023 | Primera Nacional (Argentina) | Almagro | 8 | 600 | 0 | 0 | – |
| Copa Argentina | Almagro | 1 | 85 | 1 | 0 | 7,1 | |
| 2022-2023 | Primera Nacional (Argentina) | Almagro | 13 | 976 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Uruguay (Primera División) | River Plate Montevideo | 2 | 32 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Giải hạng Nhất Uruguay (Primera División) | River Plate Montevideo | 1 | 16 | 0 | 0 | – |
|---|