Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Facundo Soloa đang thi đấu cho Atletico Rafaela. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 29, Chiều cao: 172 cm, Giá trị thị trường: 125 N €. Facundo Soloa mùa giải 2026: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Facundo Soloa ra sân là Atletico Rafaela vs Atletico Atlanta, với 11 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 5 tháng 10, 2026.
Atletico Rafaela: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Atletico Rafaela ở mùa giải 2026, Facundo Soloa thi đấu 1470 phút và đá chính 17 trận.
Atletico Rafaela: 111 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
AE Kifisias: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Club Atlético Estudiantes: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Atletico Rafaela, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Facundo Soloa năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 11, 1996.
Vị trí: Tiền vệ.
Facundo Soloa đang thi đấu cho Atletico Rafaela.
Chiều cao của Facundo Soloa: 172 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Argentina.
Giá trị chuyển nhượng: 125 N €.
Facundo Soloa mùa giải 2026: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Facundo Soloa mùa giải 2026: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 574. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Primera Nacional (Argentina) | Atletico Rafaela | 8 | 574 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | Primera Nacional (Argentina) | Atletico Rafaela | 10 | 896 | 0 | 0 | – |
| Copa Argentina | Atletico Rafaela | 1 | 20 | 0 | 0 | – | |
| 2023-2024 | Super League (Hy Lạp) | AE Kifisias | 13 | 914 | 0 | 0 | 6,2 |
| Primera Nacional (Argentina) | Atletico Rafaela | 9 | 722 | 0 | 0 | – | |
| 2023 | Primera Nacional (Argentina) | Atletico Rafaela | 9 | 634 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2022-2023 | Primera Nacional (Argentina) | Atletico Rafaela | 20 | 1.482 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2022 | Primera Nacional (Argentina) | Club Atlético Estudiantes | 1 | 81 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera Nacional (Argentina) | Atletico Rafaela | 4 | 292 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Primera Nacional (Argentina) | Atletico Rafaela | 21 | 1.520 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021 | Primera Nacional (Argentina) | Atletico Rafaela | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Primera Nacional (Argentina) | Atletico Rafaela | 19 | 1.560 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Argentina | Atletico Rafaela | 1 | 73 | 0 | 0 | – |
| 2016-2017 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Atletico Rafaela | 7 | 499 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|