Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 3 Tr € (11 thg 9, 2025)
Cập nhật:
Fallou Fall đang thi đấu cho St. Louis City. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Senegal, Tuổi: 22, Chiều cao: 192 cm, Giá trị thị trường: 2,8 Tr €. Fallou Fall mùa giải 2026: 16 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Fallou Fall ra sân là Minnesota United vs St. Louis City, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 10, 2026.
St. Louis City: 13 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của St. Louis City ở mùa giải 2026, Fallou Fall thi đấu 702 phút và đá chính 7 trận.
St. Louis City: 24 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Saint Louis City B: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Graficar Beograd: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Fredrikstad: 21 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Stade DE Reims: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: St. Louis City, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Fallou Fall năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 4, 2004.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| St. Louis City | 22 tuổi | 2,8 Tr € | |
| St. Louis City | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| St. Louis City | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Fredrikstad | 21 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Fredrikstad | 20 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Fredrikstad | 20 tuổi | 400 N € | |
| Stade Reims II | 20 tuổi | 100 N € | |
| Stade Reims II | 19 tuổi | 150 N € | |
| Graficar Beograd | 18 tuổi | 150 N € | |
| Graficar Beograd | 18 tuổi | 75 N € |
Vị trí: Hậu vệ.
Fallou Fall đang thi đấu cho St. Louis City.
Chiều cao của Fallou Fall: 192 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Senegal.
Giá trị chuyển nhượng: 2,8 Tr €.
Fallou Fall mùa giải 2026: 16 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Fallou Fall mùa giải 2026: 16 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 799.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Major League Soccer (MLS) | St. Louis City | 13 | 702 | 1 | 0 | 6,7 |
| US Open Cup | St. Louis City | 2 | 7 | 0 | 0 | 6,3 | |
| MLS Next Pro (Mỹ) | Saint Louis City B | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2025-2026 | Major League Soccer (MLS) | St. Louis City | 2 | 180 | 0 | 1 | 6,6 |
| US Open Cup | St. Louis City | 1 | 7 | 0 | 0 | 7,0 | |
| MLS Next Pro (Mỹ) | Graficar Beograd | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2025 | Major League Soccer (MLS) |
| St. Louis City |
| 6 |
| 408 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| Eliteserien (Na Uy) | Fredrikstad | 9 | 802 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | Eliteserien (Na Uy) | Fredrikstad | 4 | 243 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2024 | Eliteserien (Na Uy) | Fredrikstad | 8 | 614 | 2 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2022-2023 | Ligue 1 | Stade DE Reims | 1 | 31 | 0 | 0 | 5,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championnat National (Pháp) | Graficar Beograd | 1 | 83 | 0 | 0 | – | |
| Prva Liga (Serbia) | Graficar Beograd | 1 | 55 | 0 | 0 | – |