Quảng cáo
Fanil Sungatulin đang thi đấu cho Ural. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Nga, Tuổi: 24, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 700 N €. 2025-2026: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Dynamo Makhachkala vs Ural Yekaterinburg (23 tháng 5, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 700 N € (24 thg 5, 2026)
Ural Yekaterinburg: 16 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Ural Yekaterinburg ở mùa giải 2026/2027, Fanil Sungatulin thi đấu 1440 phút và đá chính 16 trận.
Ural Yekaterinburg: 53 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Khimki: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Spartak Moscow: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Ural, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Fanil Sungatulin năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 24 tháng 12, 2001.
Vị trí: Tiền vệ.
Fanil Sungatulin đang thi đấu cho Ural.
Chiều cao của Fanil Sungatulin: 177 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Nga.
Giá trị chuyển nhượng: 700 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Ural | 24 tuổi | 700 N € | |
| Ural | 23 tuổi | 550 N € | |
| Ural | 23 tuổi | 500 N € | |
| Ural | 22 tuổi | 500 N € | |
| Ural | 22 tuổi | 400 N € | |
| Ural | 21 tuổi | 500 N € | |
| Ural | 21 tuổi | 600 N € | |
| Ural | 21 tuổi | 600 N € | |
| Ural | 20 tuổi | 400 N € | |
| Spartak-2 | 20 tuổi | 400 N € | |
| Spartak-2 | 19 tuổi | 350 N € | |
| Spartak-2 | 19 tuổi | 300 N € | |
| Spartak-2 | 19 tuổi | 250 N € | |
| Spartak-2 | 19 tuổi | 175 N € | |
| Spartak Moscow Youth | 19 tuổi | 125 N € | |
| Spartak Moscow Youth | 18 tuổi | 125 N € | |
| Spartak Moscow Youth | 17 tuổi | 125 N € | |
| Spartak Moscow Youth | 17 tuổi | 175 N € | |
| Spartak Moscow Youth | 16 tuổi | 175 N € | |
| Spartak Moscow Youth | 16 tuổi | 225 N € |
Fanil Sungatulin mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Fanil Sungatulin mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 135. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Ural Yekaterinburg | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Ural Yekaterinburg | 2 | 140 | 0 | 0 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Nga | Ural Yekaterinburg | 2 | 88 | 0 | 0 | – | |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Ural Yekaterinburg | 8 | 437 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Nga | Ural Yekaterinburg | 5 | 179 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Ural Yekaterinburg |
| 23 |
| 860 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| Cúp Quốc gia Nga | Ural Yekaterinburg | 10 | 441 | 1 | 0 | 6,9 |
| Giải hạng Nhì Nga (FNL 2) | Khimki | 1 | 84 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Ural Yekaterinburg | 1 | 64 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Nga (Premier League) | Spartak Moscow | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,6 |