Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 450 N € (10 thg 6, 2026)
Cập nhật:
Faustas Steponavičius đang thi đấu cho Suduva. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Litva, Tuổi: 22, Giá trị thị trường: 450 N €. Faustas Steponavičius mùa giải 2023-2024: 16 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Faustas Steponavičius ra sân là Ukraine U21 vs Lithuania U21, với 89 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 28 tháng 3, 2026.
Suduva: 27 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Suduva ở mùa giải 2026, Faustas Steponavičius thi đấu 805 phút và đá chính 27 trận.
Botev Plovdiv: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Tukums-2000: 15 trận, 8 bàn, 1 kiến tạo
Kauno Žalgiris: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Suduva, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Faustas Steponavičius năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 6, 2004.
Vị trí: Tiền đạo.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Suduva | 22 tuổi | 450 N € | |
| Panevezys | 21 tuổi | 250 N € | |
| Panevezys | 21 tuổi | 300 N € | |
| Septemvri Sofia | 20 tuổi | 200 N € | |
| Botev Plovdiv | 19 tuổi | 200 N € | |
| Botev Plovdiv | 19 tuổi | 200 N € | |
| Tukums | 18 tuổi | 125 N € | |
| Jarun | 18 tuổi | 50 N € | |
| Panevezys | 16 tuổi | 25 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Litva.
Giá trị chuyển nhượng: 450 N €.
Faustas Steponavičius mùa giải 2023-2024: 16 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Faustas Steponavičius mùa giải 2023-2024: 16 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 741.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2027 | European U21 Championship qualification | LitvaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | European U21 Championship qualification | LitvaĐội tuyển quốc gia | 5 | 312 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2024-2025 | European U21 Championship qualification | LitvaĐội tuyển quốc gia | 1 | 79 | 1 | 0 | – |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | LitvaĐội tuyển quốc gia | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Bulgaria (First League) | Botev Plovdiv | 10 | 328 | 0 | 0 | – |
| Bulgarian Cup | Botev Plovdiv | 1 | 6 | 0 | 0 | – |
| European U21 Championship qualification | LitvaĐội tuyển quốc gia | 5 | 407 | 1 | 0 | 7,1 |
| 2023 | Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | Tukums-2000 | 3 | 270 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Bulgaria (First League) | Botev Plovdiv | 2 | 31 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Latvia (Virslīga) | Tukums-2000 | 12 | 936 | 7 | 1 | 7,2 | |
| Giải hạng Nhất Croatia (HNL) | Kauno Žalgiris | 5 | 159 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | European U19 Football Championship | Kauno Žalgiris | 3 | 65 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| European U21 Championship qualification | LitvaĐội tuyển quốc gia | 2 | 35 | 0 | 0 | 8,3 |
| 2021 | Giao hữu quốc tế | LitvaĐội tuyển quốc gia | 2 | 141 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Lithuanian Cup | Kauno Žalgiris | 1 | 6 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | A Lyga (Litva) | Kauno Žalgiris | 1 | 5 | 0 | 0 | – |
|---|