
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 7 Tr € (21 thg 9, 2026)
Cập nhật:
Fedde Leysen đang thi đấu cho Sassuolo. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Bỉ, Tuổi: 23, Chiều cao: 191 cm, Giá trị thị trường: 7 Tr €. Fedde Leysen mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Fedde Leysen ra sân là Sassuolo vs Milan, với 26 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Sassuolo: 6 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Sassuolo ở mùa giải 2026/2027, Fedde Leysen thi đấu 402 phút và đá chính 5 trận.
Sassuolo: 7 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Union Saint-Gilloise: 84 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Jong PSV Eindhoven Youth: 55 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Sassuolo, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Fedde Leysen năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 7, 2003.
Vị trí: Hậu vệ.
Fedde Leysen đang thi đấu cho Sassuolo.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sassuolo | 23 tuổi | 7 Tr € | |
| Union Saint-Gilloise | 22 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Union Saint-Gilloise | 22 tuổi | 5 Tr € | |
| Union Saint-Gilloise | 22 tuổi | 6 Tr € | |
| Union Saint-Gilloise | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Union Saint-Gilloise | 21 tuổi | 3 Tr € | |
| Union Saint-Gilloise | 21 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Union Saint-Gilloise | 21 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Union Saint-Gilloise | 20 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Union Saint-Gilloise | 20 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Union Saint-Gilloise | 20 tuổi | 900 N € | |
| Union Saint-Gilloise | 19 tuổi | 500 N € | |
| PSV Eindhoven U21 | 19 tuổi | 475 N € | |
| PSV Eindhoven U21 | 18 tuổi | 250 N € | |
| PSV Eindhoven U21 | 18 tuổi | 150 N € | |
| PSV Eindhoven U21 | 17 tuổi | 50 N € |
Chiều cao của Fedde Leysen: 191 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Bỉ.
Giá trị chuyển nhượng: 7 Tr €.
Fedde Leysen mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Fedde Leysen mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 672.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Serie A | Sassuolo | 6 | 402 | 0 | 1 | 6,6 |
| Coppa Italia | Sassuolo | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Union Saint-Gilloise | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Union Saint-Gilloise | 27 | 1.872 | 1 | 1 | 7,0 |
| UEFA Champions League | Union Saint-Gilloise | 7 | 385 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Belgian Cup | Union Saint-Gilloise | 3 | 107 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025 |
| Union Saint-Gilloise |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Union Saint-Gilloise | 28 | 1.768 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Union Saint-Gilloise | 5 | 250 | 0 | 0 | 6,6 | |
| UEFA Champions League | Union Saint-Gilloise | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2024 | Belgian Super Cup | Union Saint-Gilloise | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,1 |
|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Union Saint-Gilloise | 4 | 337 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Cup | Union Saint-Gilloise | 3 | 213 | 1 | 0 | 7,0 | |
| UEFA Europa League | Union Saint-Gilloise | 2 | 91 | 0 | 0 | 6,7 | |
| European U21 Championship qualification | BỉĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2022-2023 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Jong PSV Eindhoven Youth | 32 | 2.382 | 2 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League International Cup | Jong PSV Eindhoven Youth | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Jong PSV Eindhoven Youth | 20 | 1.263 | 2 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2020-2021 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|