Quảng cáo
Federico Gattoni đang thi đấu cho Ascoli. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 27, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 800 N €. 2026-2027: 4 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Catanzaro vs Ascoli (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 5,5 Tr € (3 thg 7, 2023)
Ascoli: 4 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Ascoli ở mùa giải 2026/2027, Federico Gattoni thi đấu 113 phút và đá chính 1 trận.
Ascoli: 4 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
San Lorenzo: 93 trận, 8 bàn, 3 kiến tạo
River Plate: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
RSC Anderlecht: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sevilla: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Ascoli, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Federico Gattoni năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 2, 1999.
Vị trí: Hậu vệ.
Federico Gattoni đang thi đấu cho Ascoli.
Chiều cao của Federico Gattoni: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sevilla | 27 tuổi | 800 N € | |
| River Plate | 26 tuổi | 1 Tr € | |
| River Plate | 26 tuổi | 1,3 Tr € | |
| River Plate | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| River Plate | 26 tuổi | 2,5 Tr € | |
| River Plate | 25 tuổi | 3 Tr € | |
| Anderlecht | 25 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Sevilla | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| Sevilla | 24 tuổi | 4 Tr € | |
| Sevilla | 24 tuổi | 5,5 Tr € | |
| San Lorenzo | 23 tuổi | 4,5 Tr € | |
| San Lorenzo | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| San Lorenzo | 23 tuổi | 1,7 Tr € | |
| San Lorenzo | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| San Lorenzo | 22 tuổi | 1,7 Tr € | |
| San Lorenzo | 21 tuổi | 1,8 Tr € |
Quốc tịch: Argentina.
Giá trị chuyển nhượng: 800 N €.
Federico Gattoni mùa giải 2026-2027: 4 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Federico Gattoni mùa giải 2026-2027: 4 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 113. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Serie B (Ý) | Ascoli | 4 | 113 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2025-2026 | La Liga | San Lorenzo | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025 | Copa Argentina | River Plate | 1 | 90 | 0 | 0 | 8,0 |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | River Plate | 2 | 179 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2024 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | River Plate | 4 | 236 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Giao hữu CLB quốc tế | River Plate |
| 2 |
| 104 |
| 0 |
| 0 |
| 7,0 |
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | RSC Anderlecht | 10 | 538 | 0 | 0 | 6,8 |
| Cúp Nhà vua | San Lorenzo | 2 | 117 | 1 | 0 | 7,7 |
| La Liga | San Lorenzo | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,1 |
| Giao hữu CLB quốc tế | San Lorenzo | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,6 |
| La Liga | Sevilla | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | San Lorenzo | 17 | 1.530 | 1 | 1 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | San Lorenzo | 5 | 433 | 1 | 1 | 7,0 |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | San Lorenzo | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Club Challenge châu Âu - Nam Mỹ | San Lorenzo | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | San Lorenzo | 21 | 1.890 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | San Lorenzo | 11 | 967 | 3 | 0 | 6,8 |
| 2021-2022 | Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | San Lorenzo | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Pentagonal de Verano (Argentina) | San Lorenzo | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | San Lorenzo | 1 | 26 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | San Lorenzo | 6 | 518 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | San Lorenzo | 3 | 206 | 0 | 1 | 6,2 |
| 2020-2021 | Copa Diego Armando Maradona | San Lorenzo | 10 | 900 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Chuyên nghiệp Argentina | San Lorenzo | 4 | 276 | 0 | 0 | – | |
| Copa Sudamericana | San Lorenzo | 1 | 90 | 0 | 0 | – |