Không có dữ liệu
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Argentina, Tuổi: 44, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 10 N €. Federico Mancinelli mùa giải 2023: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Federico Mancinelli ra sân là Villa Mitre vs Chaco For Ever, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 8, 2023.
Villa Mitre: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Guillermo Brown: 22 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sarmiento Junin: 22 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Patronato Parana: 18 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Huracan: 67 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Federico Mancinelli năm nay 44 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 5, 1982.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Federico Mancinelli: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Argentina.
Giá trị chuyển nhượng: 10 N €.
Federico Mancinelli mùa giải 2023: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Federico Mancinelli mùa giải 2023: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 180. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | Copa Argentina | Villa Mitre | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | Primera Nacional (Argentina) | Guillermo Brown | 6 | 495 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Primera Nacional (Argentina) | Guillermo Brown | 5 | 405 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Primera Nacional (Argentina) | Guillermo Brown | 11 | 990 | 0 | 0 | – |
| Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Sarmiento Junin | 4 | 348 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2021 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) |
| 10 |
| 719 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2020-2021 | Primera Nacional (Argentina) | Sarmiento Junin | 8 | 716 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Patronato Parana | 18 | 1.637 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2019 | CONMEBOL Copa Libertadores | Huracan | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2018-2019 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Huracan | 21 | 1.793 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Libertadores | Huracan | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2017-2018 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Huracan | 2 | 107 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2016-2017 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Huracan | 22 | 1.880 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2016 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Huracan | 4 | 360 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|
| 2015-2016 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Huracan | 10 | 900 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2015 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Huracan | 2 | 161 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|
| 2014-2015 | Giải hạng Nhất Argentina (Primera División) | Huracan | 2 | 172 | 0 | 0 | – |
|---|