Quảng cáo
Fedor Černych đang thi đấu cho Kauno Zalgiris. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Litva, Tuổi: 35, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. 2025-2026: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Netherlands vs Lithuania (18 tháng 11, 2025).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,8 Tr € (19 thg 12, 2018)
Kauno Žalgiris: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Kauno Žalgiris ở mùa giải 2026, Fedor Černych thi đấu 139 phút và đá chính 0 trận.
Kauno Žalgiris: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dynamo Moscow: 33 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Kerala Blasters: 10 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
AEL Limassol: 25 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Jagiellonia Białystok: 63 trận, 6 bàn, 8 kiến tạo
Orenburg: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Kauno Zalgiris, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Fedor Černych năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 5, 1991.
Vị trí: Tiền đạo.
Fedor Černych đang thi đấu cho Kauno Zalgiris.
Chiều cao của Fedor Černych: 182 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Kauno Zalgiris | 35 tuổi | 100 N € | |
| Kauno Zalgiris | 34 tuổi | 150 N € | |
| Kauno Zalgiris | 34 tuổi | 150 N € | |
| Kauno Zalgiris | 33 tuổi | 200 N € | |
| Kerala Blasters | 33 tuổi | 250 N € | |
| AEL Limassol | 32 tuổi | 275 N € | |
| AEL Limassol | 32 tuổi | 300 N € | |
| Jagiellonia Bialystok | 31 tuổi | 300 N € | |
| Jagiellonia Bialystok | 31 tuổi | 300 N € | |
| Jagiellonia Bialystok | 31 tuổi | 400 N € | |
| Jagiellonia Bialystok | 30 tuổi | 500 N € | |
| Jagiellonia Bialystok | 30 tuổi | 600 N € | |
| Jagiellonia Bialystok | 30 tuổi | 600 N € | |
| Jagiellonia Bialystok | 29 tuổi | 600 N € | |
| Orenburg | 29 tuổi | 700 N € | |
| Orenburg | 28 tuổi | 800 N € | |
| Orenburg | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Dynamo Moscow | 28 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Dynamo Moscow | 27 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Dynamo Moscow | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Dynamo Moscow | 26 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Jagiellonia Bialystok | 26 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Jagiellonia Bialystok | 25 tuổi | 900 N € | |
| Jagiellonia Bialystok | 25 tuổi | 500 N € | |
| Jagiellonia Bialystok | 24 tuổi | 600 N € | |
| Jagiellonia Bialystok | 24 tuổi | 600 N € | |
| Gornik Leczna | 24 tuổi | 700 N € | |
| Gornik Leczna | 23 tuổi | 600 N € | |
| Dnepr Mogilev | 22 tuổi | 500 N € | |
| Dnepr Mogilev | 22 tuổi | 500 N € | |
| Naftan Novopolotsk | 21 tuổi | 500 N € | |
| Naftan Novopolotsk | 21 tuổi | 300 N € | |
| Dnepr Mogilev | 20 tuổi | 200 N € | |
| Dnepr Mogilev | 20 tuổi | 250 N € | |
| Dnepr Mogilev | 19 tuổi | 250 N € | |
| Dnepr Mogilev | 18 tuổi | 100 N € | |
| Dnepr Mogilev | 18 tuổi | 50 N € |
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Litva.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Fedor Černych mùa giải 2025-2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Fedor Černych mùa giải 2025-2026: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 208.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | LitvaĐội tuyển quốc gia | 4 | 132 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | Europa Conference League | Kauno Žalgiris | 3 | 135 | 0 | 0 | 6,4 |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | LitvaĐội tuyển quốc gia | 1 | 73 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2024-2025 | Europa Conference League | Dynamo Moscow | 2 | 44 | 0 | 0 | – |
| Nations League | LitvaĐội tuyển quốc gia | 4 | 136 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | Litva |
| 5 |
| 344 |
| 1 |
| 0 |
| 6,7 |
| 2023-2024 | Indian Super League (Ấn Độ) | Kerala Blasters | 10 | 623 | 3 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Cộng hòa Síp | AEL Limassol | 11 | 418 | 0 | 0 | – | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | LitvaĐội tuyển quốc gia | 2 | 112 | 1 | 1 | 7,0 | |
| Cúp Baltic | LitvaĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Cộng hòa Síp | AEL Limassol | 11 | 585 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp quốc gia Cộng hòa Síp | AEL Limassol | 3 | 247 | 0 | 0 | – | |
| Ekstraklasa (Ba Lan) | Jagiellonia Białystok | 16 | 767 | 1 | 2 | 6,4 | |
| Cúp Quốc gia Ba Lan | Jagiellonia Białystok | 1 | 44 | 0 | 0 | – | |
| Nations League | LitvaĐội tuyển quốc gia | 7 | 581 | 2 | 1 | 6,8 | |
| Cúp Baltic | LitvaĐội tuyển quốc gia | 2 | 135 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | LitvaĐội tuyển quốc gia | 1 | 60 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | LitvaĐội tuyển quốc gia | 4 | 327 | 2 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2021-2022 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Jagiellonia Białystok | 29 | 1.700 | 4 | 5 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ba Lan | Jagiellonia Białystok | 1 | 77 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | LitvaĐội tuyển quốc gia | 3 | 260 | 0 | 0 | 5,5 | |
| Giao hữu quốc tế | LitvaĐội tuyển quốc gia | 1 | 87 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021 | Cúp Baltic | LitvaĐội tuyển quốc gia | 1 | 31 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Ekstraklasa (Ba Lan) | Jagiellonia Białystok | 16 | 858 | 1 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nations League | LitvaĐội tuyển quốc gia | 3 | 66 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Baltic | LitvaĐội tuyển quốc gia | 1 | 56 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | LitvaĐội tuyển quốc gia | 2 | 137 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2019-2020 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Orenburg | 11 | 452 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | LitvaĐội tuyển quốc gia | 1 | 86 | 0 | 0 | – | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | LitvaĐội tuyển quốc gia | 1 | 81 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Dynamo Moscow | 21 | 1.298 | 2 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nations League | LitvaĐội tuyển quốc gia | 5 | 391 | 0 | 0 | 5,5 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | LitvaĐội tuyển quốc gia | 2 | 179 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế | LitvaĐội tuyển quốc gia | 1 | 65 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Dynamo Moscow | 10 | 635 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|