Quảng cáo
Fedor Chalov đang thi đấu cho PAOK Saloniki. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Nga, Tuổi: 28, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 4 Tr €. 2025-2026: 38 trận, 5 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Kayserispor vs Konyaspor (17 tháng 5, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 16 Tr € (13 thg 6, 2019)
Kayserispor: 14 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
PAOK Saloniki: 63 trận, 8 bàn, 6 kiến tạo
CSKA Moscow: 250 trận, 88 bàn, 28 kiến tạo
Basel 1893: 16 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: PAOK Saloniki, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Fedor Chalov năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 4, 1998.
Vị trí: Tiền đạo.
Fedor Chalov đang thi đấu cho PAOK Saloniki.
Chiều cao của Fedor Chalov: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Nga.
Giá trị chuyển nhượng: 4 Tr €.
Fedor Chalov mùa giải 2025-2026: 38 trận, 5 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Kayserispor | 28 tuổi | 4 Tr € | |
| Kayserispor | 27 tuổi | 5 Tr € | |
| PAOK Saloniki | 27 tuổi | 5,5 Tr € | |
| PAOK Saloniki | 27 tuổi | 7,5 Tr € | |
| PAOK Saloniki | 26 tuổi | 9 Tr € | |
| PAOK Saloniki | 26 tuổi | 10 Tr € | |
| CSKA Moscow | 26 tuổi | 11 Tr € | |
| CSKA Moscow | 25 tuổi | 12 Tr € | |
| CSKA Moscow | 25 tuổi | 12 Tr € | |
| CSKA Moscow | 25 tuổi | 10 Tr € | |
| CSKA Moscow | 24 tuổi | 8,5 Tr € | |
| CSKA Moscow | 24 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Basel 1893 | 24 tuổi | 6 Tr € | |
| CSKA Moscow | 23 tuổi | 8,5 Tr € | |
| CSKA Moscow | 23 tuổi | 10 Tr € | |
| CSKA Moscow | 23 tuổi | 11 Tr € | |
| CSKA Moscow | 22 tuổi | 12 Tr € | |
| CSKA Moscow | 22 tuổi | 13 Tr € | |
| CSKA Moscow | 22 tuổi | 14 Tr € | |
| CSKA Moscow | 21 tuổi | 14,5 Tr € | |
| CSKA Moscow | 21 tuổi | 16 Tr € | |
| CSKA Moscow | 21 tuổi | 16 Tr € | |
| CSKA Moscow | 20 tuổi | 10 Tr € | |
| CSKA Moscow | 20 tuổi | 5 Tr € | |
| CSKA Moscow | 20 tuổi | 3 Tr € | |
| CSKA Moscow | 20 tuổi | 2 Tr € | |
| CSKA Moscow | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| CSKA Moscow | 19 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Cska Moscow Youth | 18 tuổi | 400 N € | |
| Cska Moscow Youth | 17 tuổi | 150 N € |
Fedor Chalov mùa giải 2025-2026: 38 trận, 5 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.804.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Kayserispor | 14 | 858 | 2 | 1 | 6,6 |
| Super League (Hy Lạp) | PAOK Saloniki | 10 | 349 | 1 | 0 | 6,5 | |
| Europa League | PAOK Saloniki | 10 | 502 | 1 | 1 | 6,5 | |
| Cúp quốc gia Hy Lạp | PAOK Saloniki | 4 | 95 | 1 | 0 | 6,6 | |
| 2024-2025 | Super League (Hy Lạp) | PAOK Saloniki | 26 | 985 | 3 | 4 | 6,6 |
| Europa League | PAOK Saloniki | 11 | 436 | 2 | 1 | 6,7 | |
| Cúp quốc gia Hy Lạp |
| 1 |
| 65 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| Champions League | PAOK Saloniki | 1 | 47 | 0 | 0 | 6,5 |
| Giải VĐQG Nga (Premier League) | CSKA Moscow | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| Giao hữu quốc tế | NgaĐội tuyển quốc gia | 1 | 60 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | CSKA Moscow | 28 | 1.979 | 9 | 3 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Nga | CSKA Moscow | 11 | 656 | 4 | 1 | 7,0 | |
| Giao hữu quốc tế | NgaĐội tuyển quốc gia | 2 | 73 | 2 | 0 | 7,3 |
| 2023 | Siêu cúp Nga | CSKA Moscow | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | NgaĐội tuyển quốc gia | 2 | 105 | 1 | 2 | 8,3 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | CSKA Moscow | 31 | 2.381 | 22 | 5 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Nga | CSKA Moscow | 11 | 685 | 5 | 0 | 7,6 |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | NgaĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2021-2022 | Super League (Thụy Sĩ) | Basel 1893 | 14 | 693 | 4 | 2 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Basel 1893 | 2 | 151 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giải VĐQG Nga (Premier League) | CSKA Moscow | 16 | 931 | 3 | 2 | 6,3 | |
| Cúp Quốc gia Nga | CSKA Moscow | 2 | 116 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Giải vô địch U21 châu Âu | NgaĐội tuyển quốc gia | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2020-2021 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | CSKA Moscow | 27 | 1.225 | 7 | 4 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | CSKA Moscow | 6 | 277 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp Quốc gia Nga | CSKA Moscow | 2 | 109 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại U21 châu Âu | NgaĐội tuyển quốc gia | 2 | 129 | 0 | 0 | – | |
| Giải vô địch U21 châu Âu | NgaĐội tuyển quốc gia | 1 | 61 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | NgaĐội tuyển quốc gia | 1 | 64 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | NgaĐội tuyển quốc gia | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2019-2020 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | CSKA Moscow | 27 | 2.201 | 6 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | CSKA Moscow | 6 | 487 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Quốc gia Nga | CSKA Moscow | 1 | 29 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại U21 châu Âu | NgaĐội tuyển quốc gia | 5 | 367 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | CSKA Moscow | 32 | 2.654 | 16 | 7 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | CSKA Moscow | 6 | 502 | 2 | 0 | 6,9 | |
| Giải vô địch châu Âu (EURO) | NgaĐội tuyển quốc gia | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | CSKA Moscow | 18 | 988 | 6 | 3 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | CSKA Moscow | 3 | 87 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Champions League | CSKA Moscow | 3 | 146 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Siêu cúp Nga | CSKA Moscow | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | CSKA Moscow | 16 | 686 | 6 | 1 | 7,0 |
|---|