Quảng cáo
Ernanduo Fei đang thi đấu cho Yunnan Yukun. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Trung Quốc, Tuổi: 25, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 125 N €. 2026: 7 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Qingdao West Coast vs Yunnan Yukun (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 150 N € (22 thg 6, 2025)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
Yunnan Yukun: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Yunnan Yukun ở mùa giải 2026, Ernanduo Fei thi đấu 66 phút và đá chính 0 trận.
Yunnan Yukun: 9 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Guangxi Hengchen: 30 trận, 24 bàn, 1 kiến tạo
Shanghai Shenhua: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Shanghai Shenhua U20: 4 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Yunnan Yukun, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ernanduo Fei năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 7, 2001.
Vị trí: Tiền đạo.
Ernanduo Fei đang thi đấu cho Yunnan Yukun.
Chiều cao của Ernanduo Fei: 186 cm.
Quốc tịch: Trung Quốc.
Giá trị chuyển nhượng: 125 N €.
| Yunnan Yukun |
| 24 tuổi |
| 125 N € |
| Guangxi Hengchen | 24 tuổi | 150 N € |
| Guangxi Hengchen | 23 tuổi | 150 N € |
| Shanghai Shenhua | 23 tuổi | 75 N € |
| Shanghai Shenhua | 22 tuổi | 100 N € |
| Shanghai Shenhua | 22 tuổi | 125 N € |
| Shanghai Shenhua | 21 tuổi | 50 N € |
Ernanduo Fei mùa giải 2026: 7 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ernanduo Fei mùa giải 2026: 7 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 131. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Yunnan Yukun | 6 | 65 | 0 | 0 | 6,3 |
| Cúp FA Trung Quốc | Yunnan Yukun | 1 | 66 | 1 | 0 | 7,0 | |
| 2025-2026 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Yunnan Yukun | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,1 |
| Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Guangxi Hengchen | 6 | 428 | 4 | 0 | 7,1 | |
| 2025 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Guangxi Hengchen | 7 | 517 | 4 | 1 | 6,9 |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhì Trung Quốc (League Two) | Guangxi Hengchen |
| 17 |
| 1.161 |
| 16 |
| 0 |
| 7,4 |
| 2023-2024 | Cúp FA Trung Quốc | Shanghai Shenhua | 2 | 79 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải U-20 Trung Quốc (CFA) | Shanghai Shenhua | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023 | Giải U-20 Trung Quốc (CFA) | Shanghai Shenhua U20 | 4 | 266 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Shenhua | 2 | 39 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Shenhua | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Trung Quốc | Shanghai Shenhua | 1 | 89 | 0 | 0 | – | |
| Cúp FA Trung Quốc | Yunnan Yukun | 1 | 13 | 0 | 0 | – |